Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.910.97
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.910.78
Trực tiếp: FOX Sports
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.83-0.970.85
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.89-0.990.88-0.99
FT
3-2
0 : 13
-0.980.880.83-0.95
FT
1-5
0 : 02 1/2
-0.880.770.930.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.860.881.00

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
6-0
0 : 12 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
1-0
0 : 02
-0.900.790.86-0.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.89-0.940.82
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.990.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.950.81-0.93
FT
0-3
0 : 1/42
0.86-0.960.970.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.990.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.960.880.71-0.90
FT
1-1
3/4 : 02
0.860.98-0.990.81
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.880.96-0.790.56
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.980.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.87-0.95-0.990.89
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.970.89-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.930.71-0.90
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.910.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.92-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.980.860.910.91
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.79-0.990.81
FT
0-4
3 1/2 : 04 1/2
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.790.79-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.841.000.82
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.87-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.870.930.91
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.920.770.79-0.95

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
1-6
1 1/4 : 03
0.83-0.990.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá U21 Séc

21/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

22/05
01h00
0 : 1/42 1/4
0.881.000.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.910.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.870.750.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.940.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.980.86

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-0
0 : 24
0.53-0.840.66-0.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.860.910.91
FT
2-0
1/4 : 03
0.980.860.860.96
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.950.97-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.86-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.950.83
FT
4-0
0 : 02
-0.900.79-0.980.86
22/05
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.74-0.900.71
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.90-0.930.74
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.850.990.76-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.760.850.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.770.79-0.97
FT
1-2
1/2 : 02
0.841.000.68-0.88
FT
1-0
0 : 12
-0.880.710.75-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.900.730.930.89