Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/43
0.90-0.98-0.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.950.960.82
FT
3-3
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.930.851.000.78
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.891.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 03
-0.980.820.960.86
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.72-0.890.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.910.990.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.79-0.960.78
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42
0.950.89-0.970.79
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.980.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.900.810.900.96
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.980.900.910.97
FT
4-0
0 : 3/43
1.000.900.960.90
FT
4-2
0 : 1/43
-0.930.820.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.960.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-5
3/4 : 03 1/2
-0.990.811.000.82
FT
4-1
0 : 13 1/2
-0.980.820.850.97
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.940.900.72-0.93
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.920.920.960.86
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.900.990.89
FT
0-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.911.000.86-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.970.85-0.96
FT
2-0
0 : 3/42
0.940.970.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.94-0.950.83
FT
3-1
0 : 3/43
-0.940.820.980.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.780.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.920.940.94
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.960.94-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-5
3 : 04 1/4
-0.860.560.55-0.87
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.970.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/23
0.980.930.891.00
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.920.990.970.92
FT
1-2
0 : 1 1/24
0.910.930.960.86
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.920.990.87-0.98
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.900.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
1/4 : 03
0.91-0.990.980.88
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.88-0.960.900.98
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.930.970.970.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.990.960.92
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.940.840.970.91

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-3
0 : 03 3/4
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-2
0 : 1/23
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 13
0.980.93-0.940.83
FT
2-2
0 : 1/23
0.940.950.900.97
FT
0-2
1/4 : 03
0.82-0.93-0.970.86
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
-0.950.87-0.990.88

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.910.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
1.000.840.870.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.790.990.83
FT
3-1
0 : 1/22
0.880.96-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.78-0.94-0.970.79
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.81-0.970.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.910.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.830.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.66-0.940.860.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.81-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.990.79