Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.970.88-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 3/43
-0.950.850.901.00
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 2 1/43 3/4
0.980.910.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.89-0.980.87-0.97

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
1.000.890.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.85-0.97
FT
2-4
0 : 13 1/4
-0.920.810.970.93
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.970.87-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1/2 : 03
0.83-0.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.950.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.911.000.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 03
0.83-0.93-0.960.84
FT
5-0
0 : 2 1/24 1/4
0.81-0.92-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.970.920.960.92

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.80-0.98
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.801.00
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.910.910.830.99
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 1/42
0.940.950.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.980.85
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.85-0.951.000.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.871.00
FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.950.890.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.790.82-0.93
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.90-0.990.940.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.880.84-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.88-0.980.960.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.890.77
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.97-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.810.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.880.960.920.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.880.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.880.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.960.86
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.970.790.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.79-0.900.71
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.880.92
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.920.90-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.71-0.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.79-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.860.980.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.960.950.87
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.93-0.940.76
FT
0-5
0 : 12 3/4
0.880.960.821.00
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.900.71
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.62-0.820.78-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.970.72-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.910.76-0.93
FT
1-1
0 : 13
-0.930.77-0.980.82
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.950.810.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.96-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/43
0.890.970.83-0.99
FT
0-5
  
    
FT
5-0
0 : 13 1/2
0.81-0.970.890.95
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.920.920.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.920.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.890.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.930.95
FT
1-3
0 : 3/43
-0.960.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.940.93
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.82-0.930.980.89
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.930.94
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.880.880.99
FT
2-1
1/4 : 03
0.86-0.960.940.93
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.89-0.990.930.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.88-0.930.80
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.940.970.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.910.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.900.67-0.85
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.980.780.82-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.60-0.790.850.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.971.000.84
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.990.87-0.970.83
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.880.980.77-0.92
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.840.690.72-0.88
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.980.860.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.890.850.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.82-0.98
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.900.92
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.980.820.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.910.97
FT
3-0
0 : 1/23
0.950.94-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.840.880.98
FT
3-4
0 : 03
0.950.940.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.980.820.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-5
1 1/4 : 02 3/4
0.960.760.910.81
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.880.98-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 13 3/4
0.990.901.000.89
FT
0-0
1/2 : 04
0.970.92-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.860.980.80
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.860.920.920.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.850.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.76-0.930.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.970.77
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.940.970.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.950.96-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.95-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.940.800.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.860.980.910.91
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.720.801.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.910.850.790.97
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.880.880.77-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Moldova

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.930.820.990.91
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.890.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.78-0.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.800.960.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.990.88
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.891.000.920.95
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.930.80
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.930.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
1/2 : 02
0.860.98-0.940.76
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.950.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.840.96
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.830.890.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.76-0.96
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.830.990.79-0.97
FT
2-2
0 : 1/23
0.850.97-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.61-0.810.60-0.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.75-0.930.910.91

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.76-0.980.71-0.93
FT
2-1
1/2 : 03
0.790.970.820.96
FT
2-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1 1/24
0.85-0.990.80-0.96
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.870.730.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.930.95
FT
2-4
1/2 : 03 1/2
-0.960.880.881.00
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
1.000.910.861.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.911.00-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 03 1/4
0.81-0.950.890.95
FT
1-2
1/4 : 03
-0.880.720.841.00
FT
1-0
0 : 14
0.970.870.75-0.93
FT
4-1
1/4 : 03
0.82-0.960.74-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
3/4 : 03 3/4
-0.980.860.980.88
FT
1-2
0 : 1 1/24
-0.970.850.930.93
FT
5-2
0 : 04
0.990.890.970.89
FT
0-5
1 3/4 : 03 3/4
-0.900.710.73-0.93
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.881.000.88
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    
21/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 2 3/44 1/4
0.86-0.960.940.92
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.930.93
FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.870.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.910.801.000.88
FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.910.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.980.900.880.99

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.920.84-0.960.80
FT
1-1
0 : 13 3/4
-0.930.81-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.890.991.000.86
FT
5-0
0 : 1/23
-0.970.850.861.00
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.930.95-0.870.71
FT
0-7
3/4 : 03 1/4
-0.950.83-0.830.66

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-6
1/4 : 04
0.980.930.82-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.940.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
7-3
0 : 2 1/43 3/4
0.860.980.66-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.790.91-0.990.83
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.840.870.97
FT
2-0
0 : 1/23
0.880.960.990.83
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.900.860.98
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
-0.960.800.860.96
FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.980.82-0.940.76

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.960.900.97
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.78-0.890.891.00
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.930.980.910.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.92-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 12 1/2
1.000.88-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02
0.85-0.931.000.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.900.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.940.84
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.79-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.85-0.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.920.930.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.890.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.900.980.930.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.960.91
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.960.950.970.92
FT
0-1
0 : 1/21 1/2
-0.880.790.86-0.97
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.91-0.99-0.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.910.960.93
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.89-0.970.910.98
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.89-0.970.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.990.980.89

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.920.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.910.820.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.830.81-0.93
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.960.940.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.911.000.86
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.880.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.900.98
FT
0-3
3/4 : 03
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.720.790.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 3/43
-0.990.870.910.95
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.76-0.890.910.95
FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.860.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.960.820.910.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.900.920.94
FT
0-3
1/2 : 02
0.890.990.950.91
FT
3-0
0 : 1/42
0.861.000.80-0.94
FT
3-1
0 : 3/42
-0.980.860.841.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.970.890.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.86-0.98
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.940.950.980.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.950.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.910.80-0.990.87
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.920.81-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.99-0.920.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 02
-0.890.80-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.62-0.820.890.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.94-0.930.77
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.940.900.68-0.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.830.87-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42
-0.810.640.880.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-4
1/4 : 02
0.950.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.860.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.920.90
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.77-0.920.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.981.000.84
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.861.00-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.900.71
FT
3-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02
0.75-0.930.870.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.790.77-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.800.830.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.810.910.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.88-0.980.890.99
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.86-0.980.871.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.920.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 13
0.75-0.90-0.880.70
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.930.930.83-0.99
FT
0-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.880.73-0.930.76
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.82-0.960.80-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.950.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.801.000.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.910.93
FT
1-0
0 : 3/43
0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.930.89-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.82-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.910.990.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.880.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.87-0.970.83
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.700.77-0.97
FT
3-5
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.71-0.90
FT
2-0
0 : 02
0.73-0.901.000.80
FT
2-0
0 : 33 1/2
0.830.870.870.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.960.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.740.990.79
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.980.74-0.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.860.920.74-0.93
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.74-0.960.830.95
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.730.74-0.96