Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.960.860.83-0.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.83-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.920.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.88-0.940.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.990.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.941.000.90
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.900.800.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.82-0.930.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.88-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.83-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/23
-0.950.850.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.940.950.82-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.860.80-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.980.91-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.990.900.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
2-1
0 : 2 3/43 1/4
0.68-0.880.70-0.91
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.77-0.950.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.820.98
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.960.84
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.930.69-0.89
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
2-0
1/2 : 03
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.88-0.950.82
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.920.970.950.93
FT
2-0
0 : 1/43
0.85-0.950.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 3/43
0.960.920.82-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.930.800.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 3/43
0.940.900.900.92
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.930.910.930.89
FT
2-1
0 : 1/23
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
1.000.840.970.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.940.900.840.98
FT
1-3
0 : 1 1/43 3/4
0.950.890.850.97
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.940.900.830.99
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.850.990.940.88
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.940.900.940.88
FT
0-7
1 : 03 1/2
0.880.960.940.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.841.000.79-0.97
FT
1-0
0 : 13
0.870.970.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-3
3/4 : 03
0.86-0.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.871.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.890.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.881.000.84-0.98
FT
0-2
0 : 02 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/23
0.920.96-0.980.86
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.940.82-0.980.86
FT
3-0
0 : 3/43
0.980.900.881.00
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.90-0.960.84
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.881.000.83-0.95
FT
3-3
0 : 23 1/2
0.881.000.900.98
FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.920.960.930.95
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.900.980.900.98
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.980.90-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.780.880.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.90-0.930.80
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.930.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.70-0.880.65-0.85
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.950.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.950.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.980.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.910.98-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.72-0.86-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.860.81-0.99
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.880.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.890.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.930.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.850.97
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.89-0.940.80
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.970.910.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.85-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.860.981.000.82
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.960.881.000.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.910.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.870.99-0.970.81
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.80-0.94-0.930.77
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.810.990.71
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.940.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-1
0 : 33 1/4
0.950.870.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.800.960.73-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.990.85
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.900.96
FT
0-2
0 : 1/23
0.890.990.990.87
FT
2-0
0 : 1/43
-0.950.830.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
2-2
1/4 : 03
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/2 : 02
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.891.000.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.79-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.920.88
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.890.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.910.910.960.90
FT
1-0
0 : 13
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.960.880.65-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 03
0.910.980.950.92
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.83-0.930.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.830.970.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.880.980.870.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.900.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.82-0.96-0.950.79
FT
1-5
1/2 : 03 1/2
0.970.890.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.930.960.920.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
2-2
0 : 3/43
0.980.910.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.82-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.810.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1 : 03
0.940.950.84-0.98
FT
1-1
0 : 03
0.940.95-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.860.900.96
FT
2-0
0 : 1/43
-0.970.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.900.800.871.00
FT
0-4
0 : 1/23
-0.920.810.880.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.900.97
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/23
0.86-0.980.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.77-0.930.960.86
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
-0.940.780.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.81-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.960.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.900.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.88-0.980.82-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.880.99
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.870.84-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.960.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.900.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.950.940.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.920.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.81-0.92-0.940.81

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.880.92
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.001.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.970.85
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.990.910.970.91
FT
3-1
0 : 13
0.82-0.930.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.850.91
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.780.980.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42
-0.940.80-0.980.82
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 02
0.65-0.950.900.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
0-0
0 : 02
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.940.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-5
3/4 : 02 1/2
1.000.840.960.86
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.730.790.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
1.000.890.950.92
FT
0-0
0 : 02
0.910.980.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.95
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.940.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.940.78
FT
3-1
0 : 1/42
0.84-0.980.950.89
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.920.940.870.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.930.930.860.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.870.940.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/22
-0.890.790.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.930.93
FT
0-3
0 : 1/42
0.980.91-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.960.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-4
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.62-0.80-0.990.79
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.960.78-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.900.990.85
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.940.820.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42
0.730.970.750.95
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-0
  
    
FT
1-4
0 : 12 1/2
0.81-0.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.880.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.940.80
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 12
-0.900.721.000.80

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
3-0