Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.970.820.98
FT
1-0
0 : 02
-0.930.750.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.840.920.970.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.770.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.880.701.000.80
FT
0-3
0 : 1/42
0.82-0.980.74-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.74-0.900.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.890.990.970.89
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.890.990.75-0.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.860.900.820.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.890.710.850.95
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.890.930.910.89
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.76-0.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.73-0.850.74-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-3
0 : 1 1/24
0.970.850.820.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.870.99

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.940.940.871.00
FT
0-0
0 : 3/43
-0.990.870.990.88
FT
0-0
0 : 13
0.950.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
1 1/2 : 03
0.910.97-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.74-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.92-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.900.90
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.830.990.900.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.990.81
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.880.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.820.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.850.95
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.930.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.95-0.930.73
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.840.980.76-0.96
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 3/43
0.940.880.801.00
FT
2-4
1 1/2 : 03 1/4
0.900.980.79-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.870.990.81
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.79-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.910.85

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.990.810.880.92
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.79

Lịch thi đấu U20 Brazil

22/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.880.881.000.84
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.880.96

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
0-0
0 : 1/23
0.940.880.850.95
FT
0-3
1/2 : 03
0.980.880.870.97
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.970.850.870.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.830.97
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.960.860.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
8-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.80-0.94
FT
0-0
0 : 02
-0.950.830.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.67-0.850.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1