Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.920.83-0.94
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.600.750.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.78-0.960.950.85

Lịch bóng đá ASEAN Club Championship

FT
2-2
0 : 3/43
0.830.990.850.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.881.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.91-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.881.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.900.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.970.820.98
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.990.85
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.83-0.940.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/23
0.891.00-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
-0.980.87-0.990.85
FT
0-3
0 : 1/43
1.000.89-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Serbia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.88-0.990.970.89
FT
4-4
0 : 1/22 3/4
-0.930.82-0.930.78
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.82-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.980.86
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.83-0.940.78-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97
FT
0-2
0 : 02
0.85-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.900.96
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.78-0.900.970.89
FT
1-2
1/4 : 02
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.960.720.900.86
FT
1-5
3 : 03 3/4
0.880.880.810.95
FT
1-2
3 : 04 1/4
0.970.790.860.90
FT
0-3
3 1/4 : 04
0.770.990.970.79
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.75-0.990.890.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.860.761.00
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
0.960.800.860.90
FT
2-6
1 3/4 : 03 1/4
0.940.820.950.81
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.950.810.850.91
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.940.820.880.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.880.880.840.92
FT
0-5
2 3/4 : 03 3/4
0.790.970.940.82
FT
0-1
3/4 : 03
0.850.910.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 2 1/24 1/4
0.890.990.940.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.970.89
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.89-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.66-0.800.72-0.88

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.930.930.900.90

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.830.990.890.91
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.970.850.890.91
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.970.850.930.87
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.940.850.95
FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.830.950.91
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.881.00-0.970.83

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.920.960.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.960.88
FT
1-1
0 : 02
0.990.870.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.770.920.78
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.800.920.78

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.60-0.780.890.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.880.941.000.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.850.820.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.850.95
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.820.810.99
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.940.880.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

22/05
Hoãn
0 : 12
0.950.750.750.95