Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
1/4 : 02
0.83-0.91-0.920.83
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.900.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.910.830.87-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.87-0.950.920.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
6-0
0 : 1/22
0.950.97-0.940.86
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.86-0.920.83
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.890.940.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 13
0.81-0.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.77-0.870.81-0.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.93-0.970.86
FT
2-2
1/4 : 02
0.87-0.950.950.94
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.910.990.90
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.84-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.990.86-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.950.960.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 03
0.84-0.930.83-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.960.85-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.910.99
FT
2-1
3/4 : 03
0.89-0.970.970.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.940.901.00
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.980.86-0.96
FT
0-6
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.990.91
FT
4-1
0 : 1/23
-0.980.901.000.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.86-0.940.920.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.85-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.94-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.880.860.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.910.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.86-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.83-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.90-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.990.910.970.91
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.940.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.83-0.990.910.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.830.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.76-0.930.970.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
1 : 03
-0.990.85-0.990.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.71-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.940.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.80-0.890.891.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.89-0.970.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.990.901.000.88
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.990.92-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.89-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-3
1/4 : 02
0.77-0.920.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.95-0.940.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.950.95
FT
7-2
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.950.83-0.93
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.950.960.85-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.891.000.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.930.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.78-0.940.890.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/22
0.960.94-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.910.920.96
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.920.810.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.960.900.930.91
FT
2-1
  
    
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.990.980.86
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.82-0.960.950.89
FT
1-3
1/4 : 03
0.880.980.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 03
0.950.960.881.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.930.95
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.940.860.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.841.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.61-0.850.920.86

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/2 : 03
0.88-0.96-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.960.910.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.970.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.89-0.930.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.950.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.89-0.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.80-0.960.84
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.88-0.960.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.980.760.860.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 2 1/24
-0.940.860.87-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.850.80-0.92
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.940.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.96-0.990.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.96-0.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.900.960.94
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.85-0.97
FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.950.950.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.900.950.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.99-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.98-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn