Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.970.79-0.990.81
FT
1-6
0 : 1/42 1/2
0.980.860.801.00

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.880.960.920.88
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.900.920.890.91

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U16

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.860.79-0.99
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.790.79-0.99
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.800.73-0.97
FT
5-1
0 : 13
0.770.990.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.800.900.970.83
FT
4-0
0 : 23
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.990.881.000.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.890.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.60-0.910.710.99
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.790.930.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.70-0.940.810.95
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.940.900.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-3
1 1/2 : 03
1.000.820.70-0.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.69-0.830.930.95
FT
1-1
0 : 1/43
-0.900.79-0.990.87
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
-0.900.77-0.930.78

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
6-0
0 : 23 1/2
0.62-0.930.800.90
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-2
1 1/2 : 04
-0.990.750.980.80
FT
4-2
1 1/2 : 04 1/4
0.71-0.930.970.81
FT
0-5
2 1/2 : 04 1/4
0.850.91-0.930.68
FT
4-1
1/4 : 03 3/4
0.920.860.910.85
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.960.80-0.930.71

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-4
0 : 04 3/4
0.68-0.930.60-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.950.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.890.87-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.970.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.870.97
FT
0-2
1/4 : 02
0.980.900.910.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.830.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1/2 : 02
-0.990.770.930.85
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.980.76-0.950.71
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 3/42
0.79-0.920.70-0.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.85-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.96-0.930.80

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.800.900.820.88
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.820.85-0.99
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.900.75-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-2
0 : 13
-0.970.870.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.92-0.950.75