Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-0
1 1/2 : 03
0.900.990.980.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.900.930.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.880.99
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.86-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.960.91
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.910.980.910.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.900.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.920.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.81-0.950.83
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
1-3
0 : 3/43
-0.960.860.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.95-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/43
0.930.96-0.970.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.890.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cup Nam Á

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.74-0.930.850.95
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.65-0.850.801.00

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.770.850.91
FT
1-0
1/2 : 03
0.950.810.820.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.910.89
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.950.770.850.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.850.72-0.93
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
5-1
0 : 33 1/2
0.780.980.820.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.861.00
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.88-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-5
3/4 : 03
0.860.960.840.96
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.980.800.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.970.960.84
FT
6-1
0 : 3/43 1/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
3-0
0 : 1/43 3/4
0.990.830.810.99
FT
1-2
0 : 03
-0.820.600.890.91

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.830.991.000.80
FT
2-2
0 : 13
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.96-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.891.000.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/22
0.950.940.82-0.96

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.950.940.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.940.72-0.89
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.81-0.950.70-0.88
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.970.89-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.800.800.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.58-0.890.910.79