Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.960.90
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2, VTV Can Tho
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.880.940.86
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.990.85
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
1.000.890.85-0.97
Trực tiếp: NEXT SPORTS, VTC1

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá OFC Nations Cup

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.920.850.95
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.900.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.970.850.950.85
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.950.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.75-0.990.800.96

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.710.75-0.93
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.960.800.880.94

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.880.720.821.00

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
1 1/2 : 03 3/4
0.850.990.821.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.850.990.88
FT
6-0
0 : 1 1/43
1.000.880.85-0.98
FT
4-2
3/4 : 03
-0.960.840.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.970.990.85

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.770.990.900.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.890.870.900.86
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.841.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.90-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 03
-0.780.650.980.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.701.000.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 23
-0.930.810.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.880.98