Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
3-4
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.86-0.970.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.940.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-1
1 3/4 : 03
1.000.880.960.90
FT
2-0
0 : 3/42
0.85-0.970.890.99

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.861.00
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.880.750.980.88

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
1-2
1 : 03
0.950.870.860.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.79-0.970.960.84
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.840.980.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.880.880.800.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.840.880.88
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.800.880.88
21/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.850.910.910.85
FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.69-0.930.930.83
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-4
0 : 3/43 1/4
0.850.970.980.82
FT
1-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/43
0.860.900.840.92
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.840.920.940.82
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.900.860.870.89
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.820.800.96
FT
5-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.800.500.950.75
21/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.800.900.65-0.95
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.970.910.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.880.960.980.84
FT
0-0
0 : 2 3/43 1/2
0.920.920.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.990.810.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-4
0 : 13 1/4
0.850.990.78-0.96

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.970.850.900.90
FT
1-2
0 : 03
0.75-0.930.940.86
FT
4-1
0 : 3/43
-0.990.810.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.930.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.950.890.80-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
5-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.820.881.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.950.890.950.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.940.88
FT
6-1
0 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
5-1
0 : 1/23
0.990.850.821.00
FT
1-0
0 : 3/43
0.960.880.970.85
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.760.940.820.88
FT
2-4
0 : 03
-0.970.670.770.93
FT
2-2
0 : 1/43
1.000.700.750.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.600.850.85
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.950.750.860.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-3
0 : 1/43 3/4
0.76-0.90-0.950.79
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.930.930.950.89
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.78-0.93-0.920.75
FT
0-5
1/4 : 03 1/4
0.960.900.72-0.93
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.900.600.950.85

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
3/4 : 03
0.83-0.94-0.990.85
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.940.92
FT
1-0
1/4 : 03
0.970.92-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.920.94
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.980.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.841.000.960.84
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.970.870.79-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.950.89-0.990.79
FT
4-1
1/4 : 03 1/2
0.841.000.820.98
FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.83-0.970.79
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.82-0.98-0.880.70
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.990.850.821.00
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02
0.940.95-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.900.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.970.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.930.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.940.950.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.920.880.98
FT
1-2
0 : 02
0.970.920.82-0.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.880.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.910.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.990.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.880.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.980.910.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.870.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.930.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
2-1
1/2 : 02
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.880.700.910.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.870.79-0.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.75-0.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.880.70

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.950.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.990.88
FT
1-1
0 : 02
0.940.950.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.75-0.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.940.90
FT
4-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.850.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.960.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.74-0.881.000.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.900.90

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-2
1 1/2 : 03
1.000.820.870.93
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.820.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.80-0.96
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.85-0.990.83
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.940.920.870.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.750.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 02
0.85-0.970.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.860.980.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.920.90
FT
1-1
0 : 03
0.920.920.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.891.00-0.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.980.90-0.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.890.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.890.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.890.990.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.79-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.890.930.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.75-0.930.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.810.99
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.980.84-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.920.94
FT
0-1
0 : 3/43
0.79-0.970.980.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.860.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.890.75
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.78-0.960.890.97
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.900.910.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.810.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 22 3/4
-0.880.700.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.72-0.900.940.86
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.970.850.900.90
FT
0-0
1 : 02
1.000.820.70-0.90