Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.930.950.85-0.98
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.960.840.890.98
Trực tiếp: VTV3, VTV10 (Dự kiến VTV6)
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.860.930.95
Trực tiếp: VTV3, VTV10 (Dự kiến VTV6)
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.950.940.86-0.98
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.900.79-0.970.85
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

21/06
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
1 : 02 1/2
1.000.840.821.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
1-3
0 : 02
-0.860.700.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.950.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
-0.980.850.890.97
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.990.860.910.95
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.970.90-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.890.890.97
FT
0-5
3/4 : 03 1/2
0.900.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.930.910.990.83
FT
4-4
0 : 1 1/23 1/4
0.70-0.860.65-0.83
FT
2-5
1 : 03 1/2
0.850.990.900.92
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.82-0.980.940.88
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.920.920.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.820.900.94
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
1-2
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.830.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.82-0.96-0.980.82
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.900.960.75-0.92
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.74-0.880.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.860.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.76-0.930.80-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.990.850.97
FT
5-2
1/2 : 03 1/2
0.900.94-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.79-0.950.870.95
FT
4-4
0 : 03 1/2
-0.900.740.70-0.88
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
-0.930.770.970.85
FT
1-0
1 : 03 1/2
0.72-0.88-0.850.67

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.780.92
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.900.800.57-0.88
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.701.000.701.00
21/06
Hoãn
0 : 1/43
0.840.860.740.96
FT
1-4
3/4 : 03
0.950.750.701.00
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.870.830.65-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.990.880.910.95
FT
1-3
0 : 1/43
-0.950.820.83-0.97
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.940.93-0.940.80
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.77-0.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.990.88-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.930.770.65-0.95
FT
3-1
0 : 03
0.760.940.790.91
FT
0-3
0 : 13
0.950.750.780.92
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.770.930.820.88
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.880.820.740.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.64-0.940.790.91
FT
6-2
1/4 : 04
0.68-0.980.62-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.850.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.860.900.90
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.930.900.90
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.870.990.880.88
FT
2-1
0 : 2 1/44
-0.970.830.77-0.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.950.970.87
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.83-0.970.870.97

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
2-4
2 : 03 1/4
0.800.960.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.780.76-0.94
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.940.880.950.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.870.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.930.87
FT
3-1
0 : 1/41 1/2
0.950.870.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.780.600.890.87
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.63-0.810.890.91
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.880.700.79-0.99
FT
1-3
1/4 : 02
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.990.881.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.870.980.88
FT
0-1
0 : 02
0.970.900.960.90
FT
0-3
0 : 1/42
-0.980.850.920.94

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

21/06
Hoãn
  
    
21/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    
22/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1