Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.950.85-0.97

Lịch thi đấu Guinness ICC 2019

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.920.830.84-0.94
FT
0-2
1/4 : 03
-0.950.87-0.970.87
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.930.990.91
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 3/43
-0.940.860.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.820.840.94
FT
1-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.910.930.860.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.81-0.99
21/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.82-0.980.960.86
FT
3-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.870.850.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.850.860.96
FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.960.75-0.93
FT
5-2
0 : 2 1/43 3/4
0.76-0.930.940.88
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
3-0
  
    
22/07
Hoãn
  
    
22/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.930.950.87
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.980.860.910.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.870.750.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.98-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

22/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.930.840.98
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 02
-0.990.900.85-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.91-0.960.85
FT
0-1
0 : 3/42
-0.960.880.980.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.890.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/22
0.810.910.830.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.910.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.861.000.880.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.78-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.960.880.910.91
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.930.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.94-0.990.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.920.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

21/07
Hoãn
1 : 03
0.980.88-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.87-0.930.82
FT
7-0
0 : 2 3/43 1/2
0.911.000.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-5
0 : 1/42
-0.930.760.840.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-0
1/4 : 02
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.910.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.91-0.990.89
FT
2-1
0 : 13
0.911.000.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 1/43
0.970.930.910.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.790.990.89
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.970.930.980.90
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.901.000.940.94
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.820.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.920.96
FT
2-0
0 : 1/43
-0.920.810.82-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.88-0.960.970.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.87-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.90-0.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.94-0.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
1.000.900.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.920.920.910.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.79-0.950.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.890.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.830.99
22/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
4-2
0 : 1/43
0.930.910.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.960.940.881.00
FT
1-5
1 3/4 : 03
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.960.940.95
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.970.940.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43
-0.900.790.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.890.990.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.82-0.940.84
FT
3-0
0 : 13
-0.960.88-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.990.920.86-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.920.990.940.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.920.940.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.86-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.910.820.960.94
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.960.88-0.990.89

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.840.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.960.94-0.970.85
FT
2-4
1/4 : 03
-0.970.870.990.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.910.83-0.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.990.91
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.880.86-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.79-0.920.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.75-0.900.71
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.950.76-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.890.93
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.960.800.71-0.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.78
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.900.96
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.890.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22
0.940.970.960.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.950.94
FT
2-1
0 : 1/23
0.970.940.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.76-0.880.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.940.970.91
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
2-2
0 : 13
0.940.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.960.840.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.84-0.960.950.91
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.820.830.95

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.960.86
21/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.98-0.930.75
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-1
0 : 03
0.850.870.760.96
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.71-0.990.770.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.680.760.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.78-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.750.860.92
Trực tiếp: TTTT HD, BTV2
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.71-0.930.810.97
Trực tiếp: BĐTV HD, FPT Play
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.66-0.890.860.92
Trực tiếp: VTV6, K+PM
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.63-0.870.950.83
Trực tiếp: BĐTV, FPT TH , FPT Play
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.74-0.980.76
Trực tiếp: TTTV, FPT TH, FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.990.920.86
Trực tiếp: VTV6, FPT Play, TTTT HD
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.980.760.790.99
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, FPT TH, FPT Play, K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.94-0.950.85
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.91-0.990.950.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.810.82-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.850.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.910.93
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.910.950.990.85

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.84-0.940.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.790.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22
0.960.900.910.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.830.980.86
FT
2-0
0 : 02
0.84-0.980.910.93
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.800.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.89
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
5-1
1 : 02 3/4
0.81-0.95-0.950.79
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.951.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.910.76
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.950.880.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.871.000.86
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.74-0.880.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
5-1
0 : 1/43
0.71-0.990.860.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.931.000.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.890.990.83

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.910.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.930.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.960.86