Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 02
0.80-0.980.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.770.940.86
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.860.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.930.87
FT
0-0
1/2 : 02
0.900.92-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
4-1
0 : 1/23
0.900.920.940.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.930.880.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.950.871.000.80
FT
1-0
1/2 : 02
-0.980.800.77-0.97
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
2-2
0 : 1 3/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.970.850.970.83
FT
0-3
0 : 02
0.75-0.93-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.910.89
FT
0-0
0 : 2 1/23
0.930.890.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.801.00
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-0
0 : 02
0.840.980.930.87
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/4
0.821.000.950.85
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.830.990.920.88
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.79-0.970.810.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.880.941.000.80
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.890.930.940.86
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.930.890.830.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.860.960.820.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.860.960.78-0.98
FT
3-0
0 : 2 1/23
0.920.900.810.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.77-0.950.840.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
5-1
0 : 1 3/42 1/2
0.900.920.890.91
FT
4-1
0 : 22 3/4
-0.970.790.840.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.970.930.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.871.000.80
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.940.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.900.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.850.970.880.92
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.891.000.80
FT
2-0
0 : 3/43
0.78-0.960.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.890.83-0.99

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.900.710.810.99
FT
6-0
0 : 4 3/45 1/4
0.53-0.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
0 : 13
0.850.97-0.990.79
FT
1-1
  
    
21/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
0-5
1/2 : 03 1/4
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu Arab U20 Championship

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.860.900.940.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.65-0.900.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.880.940.880.92
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.980.840.890.91
FT
4-5
0 : 1/43 1/4
-0.980.800.990.81
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.860.96-0.910.70
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/2
0.960.860.70-0.91
FT
0-6
3 : 04 1/4
-0.820.600.65-0.87
FT
2-5
0 : 03 1/4
-0.930.740.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.930.830.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.881.000.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.880.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.940.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.78-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.820.98
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.70-0.890.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/42
0.870.830.790.97
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.700.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.73-0.92-0.990.79