Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-2
2 : 03
0.990.830.801.00
Trực tiếp: VTVcab ON, TV360
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/4
0.821.000.970.83
Trực tiếp: THQH, ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360
FT
3-0
0 : 5 1/26
0.890.930.960.84
Trực tiếp: THQH, ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.80-0.940.80

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
0-2
2 : 03 1/2
0.960.860.830.97
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.890.93-0.910.70
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/2
0.930.890.980.82
FT
2-0
1 : 03 1/4
0.79-0.97-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.940.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.900.97
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.980.85
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.950.950.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
21/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.850.95
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.870.820.98
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
0.900.920.880.92
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.920.840.940.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.990.770.990.77
22/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.980.740.900.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.900.950.81
FT
2-4
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-0
0 : 3/43
0.79-0.97-0.990.79

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 23 1/2
0.940.900.890.93
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.980.860.81-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 1/43
0.81-0.920.940.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-0
0 : 1/43
0.821.000.890.91
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
0.60-0.820.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.950.85
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.860.960.75-0.95
FT
0-0
3/4 : 03
0.821.000.860.94
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.840.950.85
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.820.880.850.85
FT
2-2
0 : 1/23
0.880.821.000.80
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.860.960.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.920.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.73-0.890.70
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.920.75-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.980.860.890.93
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.950.890.930.89
FT
9-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.960.800.821.00
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.870.970.980.84

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.85-0.950.76
FT
0-1
2 : 04
0.750.950.820.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.970.83
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.940.88-0.950.75
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.920.730.880.92
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-3
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.880.70-0.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.910.740.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.910.96
FT
4-2
0 : 3/43
0.82-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 23 3/4
0.990.830.810.99
FT
3-1
0 : 2 1/44
0.75-0.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
1-3
1/2 : 02
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu Siêu Cúp Síp

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.940.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.920.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.950.91
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
0 : 1/23
-0.920.750.870.95
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.830.630.75-0.93
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.800.78-0.96

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/43
1.000.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.88-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1 1/23
1.000.860.82-0.98
FT
3-3
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.930.87
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.850.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 13
0.930.93-0.930.77
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.780.890.91
FT
1-3
3/4 : 03
0.990.870.920.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.940.920.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Jordan

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.930.770.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.920.920.94

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.930.770.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.810.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.78-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.94-0.960.76
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.840.860.980.72
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.770.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.780.950.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-2