Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.920.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.980.85
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.920.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.890.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.970.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.88-0.930.80

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
0-2
2 : 03
0.920.900.900.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
6-2
0 : 23 1/2
0.840.980.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.74-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.930.83-0.940.70
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.70-0.940.790.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-3
0 : 1/43 1/2
0.930.890.960.84
FT
4-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-3
0 : 03
0.76-0.940.860.94
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.970.920.910.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.980.80-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.750.980.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.850.71-0.810.65
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.80-0.990.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.820.940.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.770.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.85-0.99
FT
0-2
1 : 02 1/2
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.810.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.860.980.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.870.930.87
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.860.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-2
0 : 13 3/4
0.881.000.940.92
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.960.78-0.830.62

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.840.96
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.62-0.930.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.930.910.940.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 02
0.74-0.900.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.970.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.89-0.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-5
3/4 : 03 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.740.940.86
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.67-0.850.840.96
FT
4-2
0 : 1 3/43 3/4
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.83-0.930.881.00
FT
3-2
0 : 13
0.88-0.980.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42
0.82-0.94-0.890.75
FT
4-1
0 : 1/22
-0.940.820.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.900.800.840.86
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.950.860.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.830.870.99
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.910.970.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 13
0.920.970.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.970.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.801.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 3/43
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.900.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/43
0.990.90-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.920.861.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.901.000.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.84-0.950.82
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.980.89
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.900.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.990.87

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-9
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.950.910.89
FT
2-0
1 : 03 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.840.980.920.88
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.88-0.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.810.630.810.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-0
1/2 : 03 1/2
0.850.970.72-0.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
1 3/4 : 03 1/2
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
1 : 03
0.980.910.79-0.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
0-0
0 : 02
-0.920.791.000.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.960.78-0.980.84

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.950.870.850.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.960.860.970.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.900.84-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.930.810.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.860.98
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.82-0.960.860.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.900.90
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.75-0.890.82-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.860.720.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.930.91
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.81-0.95-0.960.80
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/2
0.970.890.910.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.990.83
FT
2-0
0 : 13
-0.980.841.000.84
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.80-0.940.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.800.960.970.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.830.930.780.98
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.800.960.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.82-0.940.910.96
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.82-0.930.940.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.92-0.980.85
FT
2-2
0 : 02
1.000.880.930.94
FT
3-0
0 : 02
0.940.94-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.890.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.950.910.841.00
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.880.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.75-0.89-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.76-0.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.920.92
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.821.000.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.930.950.890.97
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.860.90
FT
0-0
0 : 13
0.761.000.860.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.990.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.900.96
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.870.99
FT
2-1
0 : 13
0.930.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.77-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.840.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.980.910.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.910.78-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.861.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.850.65
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.700.73-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.880.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.970.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-5
0 : 02 1/4
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.890.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.750.950.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.840.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1 3/43
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.970.900.96
FT
1-4
0 : 1/41 3/4
-0.890.710.810.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.84-0.98