Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.921.000.950.94
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.85-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.82-0.93
Trực tiếp: K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.900.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.980.91
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.90-0.98-0.930.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.980.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.91-0.99-0.930.81
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.90-0.980.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.900.86-0.97

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
4-3
3/4 : 02 3/4
0.930.910.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
5-0
0 : 4 3/45 1/2
0.890.830.860.86
FT
4-2
0 : 2 3/44
0.810.910.910.81

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/42
1.000.92-0.930.81

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.940.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.981.000.88
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.74-0.860.82-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.970.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.971.000.88
FT
0-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.921.000.86

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.930.760.821.00
FT
1-2
2 : 03 1/2
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.970.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.860.980.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
1.000.900.900.98
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.990.990.89
FT
2-2
0 : 03
0.910.990.940.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.970.91
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.950.970.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.970.970.91

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.73-0.90-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.940.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.810.910.97
FT
0-1
0 : 1/43
-0.920.81-0.940.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.980.85-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.910.990.89

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
4-0
0 : 13 1/2
0.990.850.960.86
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.890.95-0.990.81
FT
2-3
1 1/2 : 04
0.80-0.960.900.92
FT
1-5
2 : 03 1/4
0.980.860.850.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.810.910.860.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.920.96
FT
0-1
0 : 1/23
0.87-0.970.980.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.830.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-1
0 : 24
0.910.990.86-0.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.950.950.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
3-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.870.630.860.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.860.810.97

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
0 : 02
0.850.990.80-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.830.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.90-0.980.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.81
FT
0-1
0 : 3/42
-0.990.910.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.78-0.930.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.970.910.83-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.910.97-0.910.76
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.860.960.86
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 13
0.980.94-0.940.84
FT
1-2
0 : 03
-0.920.830.910.99
FT
4-0
0 : 1 1/44
0.91-0.99-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.980.860.900.92
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.930.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.781.000.850.93
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.940.880.860.94