Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.960.880.940.88
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.990.90-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.86-0.94-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

21/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 03
0.990.920.980.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.920.81
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.96-0.960.86
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.930.920.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-9
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.710.760.96
FT
2-1
0 : 23 3/4
-0.850.660.71-0.90
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
-0.880.710.950.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
3-3
1/4 : 02
0.78-0.910.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.770.85-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.871.000.86
FT
0-2
0 : 02
0.76-0.890.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.920.970.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.970.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.780.900.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.90-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 03
0.970.940.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.940.900.76-0.94
FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.870.970.900.92
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.810.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.920.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.840.880.94
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.950.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
2 : 03 3/4
0.90-0.990.881.00
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.970.940.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.90-0.981.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.960.940.83-0.95
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.930.820.920.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.880.960.870.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.810.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.97-0.910.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.981.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.901.000.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1 3/4 : 03
0.980.86-0.960.78
FT
2-3
0 : 1 3/43
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.970.930.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.990.83

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.920.860.910.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.760.800.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-4
1 1/4 : 03
-0.970.810.870.95
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.940.900.860.96

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.890.950.990.83
FT
3-2
1/4 : 03
0.71-0.88-0.940.76

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 13
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.980.88
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.900.77-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.870.970.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.960.86
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.960.950.87
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.990.83-0.920.73
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.66-0.850.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.750.510.80-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.870.840.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.900.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 12
-0.950.830.920.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.850.75-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.880.970.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.950.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.930.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.990.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.73-0.900.960.86
FT
1-0
1/2 : 02
-0.970.811.000.82
FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 02
0.910.93-0.910.72
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.780.850.97
FT
2-2
1/2 : 02
0.990.850.940.88