Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.981.000.88
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.83-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.910.80
Trực tiếp: K+1
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.83-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.84-0.940.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.970.950.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.970.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.960.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.86-0.960.84
Trực tiếp: ON Sports, SSPORT 2
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.82-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.89-0.99-0.960.86
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.87-0.96-0.960.86
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.980.920.88-0.98
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
1 : 03
-0.970.860.881.00
Trực tiếp: ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.990.86-0.96
FT
0-0
0 : 13
-0.910.790.970.91
FT
2-1
3/4 : 03
0.900.990.84-0.96
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.950.940.94
Trực tiếp: ON Sports
FT
4-0
0 : 1/43
0.980.93-0.940.84
Trực tiếp: ON Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.881.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.930.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.810.99
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.80-0.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.960.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.950.94
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.820.910.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.780.940.93
FT
0-0
0 : 02
0.87-0.970.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.890.98
FT
0-5
0 : 1/42
1.000.890.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.930.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.950.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.970.86

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.930.980.88
FT
3-2
0 : 02
0.940.940.85-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.81-0.930.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.980.88
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.890.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.89-0.990.940.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.910.910.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.890.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.91-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.940.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.920.88
FT
6-3
0 : 3/42 1/2
0.940.940.960.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.81-0.930.79
FT
1-1
0 : 02
0.940.94-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
-0.860.740.900.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.960.950.92
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.80-0.910.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.950.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.930.900.99

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.980.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.931.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.910.91
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
1.000.840.970.83
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.850.970.970.83
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.950.890.920.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.84-0.960.78
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.980.86
FT
0-1
0 : 1 3/42 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.910.980.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.950.93
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.87-0.97-0.940.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.990.87
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.990.870.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.79-0.93
FT
2-0
1/4 : 03
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
7-0
0 : 1 3/43
0.910.930.910.91
FT
2-3
1 : 03
-0.980.820.821.00
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.880.960.840.98
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.960.86
FT
3-0
0 : 03
0.78-0.940.840.98
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.950.890.840.98
FT
1-4
0 : 1 3/43 1/2
0.980.88-0.840.63

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/4 : 03
0.79-0.970.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.76-0.940.970.85
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.870.950.940.86
FT
6-1
0 : 23 3/4
-0.980.800.950.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 13 1/2
-0.940.780.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.960.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.870.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.880.860.96
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.79-0.971.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.840.980.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.890.93
FT
1-3
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.830.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.910.91
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.900.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.780.870.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.780.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.930.970.89
FT
1-4
0 : 02
-0.960.840.70-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
6-0
0 : 23 1/4
-0.980.880.900.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.81-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.850.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.920.920.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.800.810.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.840.860.870.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.790.910.780.92
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.770.930.970.75
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.820.900.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.95-0.980.85
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.990.900.81-0.93
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.91-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.940.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.84-0.930.910.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.920.83-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.810.940.93
FT
1-1
1 1/4 : 03
-0.940.84-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-3
0 : 1/22
-0.950.790.870.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.940.80-0.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.99-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.82-0.930.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
1-0
1/4 : 02
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.810.950.930.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.760.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.900.990.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.970.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.970.940.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.910.890.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.850.86-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.820.870.95
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.760.960.86
FT
5-0
0 : 23
0.861.000.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.990.88
FT
1-4
1/4 : 03
0.83-0.920.86-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.900.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.900.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.830.99
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.71-0.870.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-5
1/2 : 03
0.950.940.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-2
3/4 : 03
0.81-0.99-0.900.75

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.950.870.820.98
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.920.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.88-0.98
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.94-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.961.000.87
FT
5-3
1/4 : 02 1/2
0.980.910.900.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.861.00
FT
5-1
0 : 1/23
0.87-0.991.000.86
FT
3-2
0 : 1/23
-0.990.870.910.95
FT
4-3
0 : 3/43
0.89-0.990.83-0.95
FT
1-2
0 : 3/43
0.980.900.910.89
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.82-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/23
0.940.96-0.960.84
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.88-0.980.990.87
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.850.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.75-0.880.950.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.89-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.990.830.79-0.99
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.68-0.880.67-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.920.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.850.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.890.700.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.781.000.86
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.87-0.940.82
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.890.97
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/43
-0.960.820.960.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.930.89
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.910.89

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.750.890.87
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.870.890.830.93
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.970.85
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.920.94
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.880.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.870.690.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.930.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.83-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.940.940.77-0.92
FT
1-1
1/4 : 03
0.990.910.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.960.90
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.78-0.98
FT
0-1
1/2 : 03
1.000.820.930.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.960.84
FT
2-1
0 : 13
0.79-0.970.880.94
FT
2-1
0 : 1/23
0.870.99-0.970.81
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.950.890.980.84
FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 03
0.930.930.940.92
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.860.870.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
5-3
0 : 2 1/43 1/2
0.840.980.990.81
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.80-0.980.940.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.880.94-0.990.79
FT
0-0
1/2 : 03
0.950.870.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 2 1/24
0.88-0.990.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.910.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.900.96

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.81-0.970.75-0.93
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.950.72-0.91
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.940.900.870.93
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.71-0.880.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.70-0.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

21/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.990.89
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.840.890.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.910.930.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.910.980.950.93
FT
0-1
0 : 02
-0.890.78-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02
0.980.910.960.91
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.920.950.92
FT
1-0
0 : 02
0.970.940.960.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.890.87-0.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.840.960.84
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.920.970.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
-0.960.840.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.950.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.960.86

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.790.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.840.860.900.80

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.890.77-0.97
FT
0-3
1 : 03
0.950.890.880.92
FT
0-2
2 : 03
0.81-0.97-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tajikistan

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

21/08
Hoãn
  
    
21/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.950.940.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.990.89
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.920.94
FT
0-3
1/2 : 02
0.970.920.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.870.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.830.900.94
FT
0-2
0 : 1/22
0.85-0.97-0.930.78
FT
2-2
0 : 1/22
-0.960.840.870.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.850.700.830.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.890.940.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.970.75-0.92
FT
1-1
0 : 12
-0.900.750.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.89-0.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.990.89
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.960.860.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.900.990.85-0.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.980.910.82-0.94
FT
1-2
0 : 02
0.85-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.841.000.890.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.940.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.980.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.96-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.890.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.950.930.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
4-2
0 : 12 1/4
0.79-0.900.881.00
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.860.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
1/4 : 02
0.970.850.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.860.960.801.00
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.83-0.990.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.840.77-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.86-0.990.79
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.920.900.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.880.820.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.981.000.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.940.82
FT
4-1
0 : 13
0.920.970.980.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.990.89
FT
1-1
0 : 13
-0.990.89-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.950.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.930.95
FT
2-1
3/4 : 03
0.81-0.900.901.00
22/08
Hoãn
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.860.96
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.78-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.66-0.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.970.920.79-0.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.830.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.940.71-0.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.970.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
5-4
0 : 1 1/22 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.850.880.82
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.850.880.94
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.960.84
FT
2-4
1/4 : 02
0.970.850.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.941.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.970.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.950.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 02
0.76-0.941.000.80
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.740.810.99