Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.930.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-3
1/4 : 02
0.85-0.950.970.92
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-2
0 : 02
-0.960.860.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.880.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.79-0.90-0.920.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.880.680.930.87
FT
1-4
3 3/4 : 04 1/4
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
0 : 3/43 3/4
0.861.000.960.88
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.950.82
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.880.770.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 03 1/2
0.950.930.890.97
FT
1-0
1 : 03
0.84-0.96-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02
0.900.990.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.980.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.900.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1/43
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.820.870.95
FT
5-1
0 : 3/43 3/4
-0.960.80-0.890.70

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
0-1
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
-0.950.790.78-0.96
FT
5-0
0 : 34 1/4
0.900.940.67-0.87
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.70-0.880.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 03 3/4
0.970.910.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.850.970.89
FT
3-4
1/2 : 02
0.86-0.980.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.940.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.960.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.890.970.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.820.880.920.78

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

21/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.970.81
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.920.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02
0.920.90-0.970.77
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.77-0.95-0.970.77
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02
0.900.96-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 1/2
-0.990.890.82-0.95
FT
2-0
0 : 12
-0.930.830.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.890.970.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.750.880.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.78-0.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.930.91
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.84-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02
1.000.89-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42
0.950.940.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 3/42
-0.950.770.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.95-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.870.950.970.84
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.970.850.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.880.940.850.95