Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.891.00-0.930.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.86-0.970.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.85-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
1/4 : 03
-0.960.850.960.92

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.980.88

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-1
0 : 3/42
0.87-0.991.000.86
FT
4-0
0 : 1/22
0.920.960.81-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
3-1
0 : 13
0.65-0.950.950.75
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.840.780.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.85-0.97
FT
4-0
0 : 13
0.85-0.970.79-0.92

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.890.950.860.96
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.860.94
FT
3-1
0 : 13
1.000.840.76-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.73-0.890.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.850.991.000.82
FT
1-0
0 : 03
0.870.970.68-0.86
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.841.000.960.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.920.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.77-0.900.72

Lịch thi đấu Cúp Lithuania

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.720.66-0.96
FT
1-0
0 : 12
0.950.750.63-0.93
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.65-0.950.810.89
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.850.850.850.85
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 1/23
1.000.89-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.920.96

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-4
  
    
FT
2-3
3/4 : 03
0.920.900.810.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.750.920.88
FT
1-3
  
    
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.810.920.88
FT
1-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
2 1/4 : 04
1.000.700.830.87
FT
1-3
1 3/4 : 04
-0.950.651.000.70
FT
0-2
  
    
FT
1-7
  
    
FT
2-4
1 1/2 : 03 1/4
0.960.86-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.930.970.89
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.940.92
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.83-0.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.76-0.940.950.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.880.940.880.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.920.900.830.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.850.920.88
FT
0-2
2 3/4 : 04
0.920.900.880.92
FT
2-3
1/2 : 03 3/4
0.900.920.910.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.940.86

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.950.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.911.000.87

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.820.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.821.00-0.960.76
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.76-0.90-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

21/08
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 01 3/4
0.70-0.880.980.82
FT
0-1
0 : 02
-0.990.81-0.890.69

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.980.88
FT
1-2
0 : 3/42
0.960.920.940.92
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
1.000.880.79-0.93
FT
0-2
0 : 02
-0.970.85-0.930.79
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.910.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.700.820.98
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.930.73
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-6
0 : 3/42 1/2
0.950.930.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.71-0.830.890.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.68-0.800.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22
0.800.900.940.76
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.810.890.880.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
2-0
0 : 02
-0.930.75-0.960.76
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.900.90