Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

22/08
00h00
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.83-0.940.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.970.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 3/43
0.920.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.940.82-0.96
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
5-2
0 : 1/43 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-0
1/2 : 03
0.890.990.81-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.870.99
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

21/08
17h00
  
    
21/08
17h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

22/08
01h15
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

22/08
01h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.820.880.800.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.800.900.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
1/2 : 03
0.900.800.960.74
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.78-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.840.700.75-0.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.72-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-1
1 : 02 3/4
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.990.87
FT
5-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.890.97
FT
1-2
0 : 1/23
0.88-0.990.900.96
22/08
02h00
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.990.870.960.90
FT
1-1
0 : 03
-0.990.87-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.75-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.70-0.840.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1/22
0.950.750.49-0.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.700.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.920.970.82-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

22/08
01h30
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

22/08
00h00
0 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.880.70-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.850.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.950.920.90
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.880.75-0.93
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.950.840.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.84-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1 : 03
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
0 : 3/43 1/4
-0.950.840.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1/23
0.990.850.970.85
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
1.000.840.920.90
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.930.910.910.91
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.860.980.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.69-0.850.75-0.93
90
1-0
0 : 12 1/2
0.930.910.821.00
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/23
0.950.93-0.940.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

21/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.940.870.99
21/08
23h00
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.960.93-0.980.84

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 03
-0.920.80-0.880.75
21/08
16h45
  
    
21/08
17h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.82-0.94
FT
2-0
0 : 13
0.83-0.94-0.980.86

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.891.000.82
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.980.90-0.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.930.80-0.94
FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.890.990.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.980.82
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

21/08
19h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
22/08
07h30
  
    
22/08
07h30
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
22/08
10h00
  
    
22/08
10h15
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1/23
0.960.860.980.82
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu VĐQG UAE

21/08
21h00
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.73-0.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.880.96
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.81-0.950.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 02
0.891.000.950.92
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.94-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.840.98-0.850.65
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.990.830.910.89
FT
4-0
0 : 1/21 3/4
0.910.910.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
-0.800.64-0.930.75
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.97-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

22/08
03h30
  
    
22/08
07h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.890.990.85-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.890.91
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.920.95
22/08
08h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.79-0.92-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.81-0.890.76
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.80-0.920.82-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.880.81-0.94