Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.960.81-0.90
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.920.84-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.870.84-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
8-0
0 : 2 1/24
0.91-0.98-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.84-0.920.82
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.940.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.860.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.990.900.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.89-0.960.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.940.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.990.94-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.980.95-0.970.89
FT
2-1
0 : 13 1/2
1.000.930.930.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.96-0.960.88
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.86-0.930.950.97
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.900.99-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.980.85
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.960.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.990.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.960.950.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.85-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.910.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U16 Châu Á

FT
4-0
  
    
FT
10-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U16 Nữ Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.88-0.960.85
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.910.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.78-0.980.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.970.92
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.880.930.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.960.93
Trực tiếp: TTTV
FT
0-3
0 : 1/43
0.88-0.960.88-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.830.960.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.86-0.941.000.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.890.940.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.960.93

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.900.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.84-0.96
FT
0-6
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.87-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.990.85-0.97
21/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.890.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.901.000.87-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.85-0.97
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.990.830.870.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.980.880.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.940.82

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.950.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.960.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.82-0.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.97-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.900.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.87-0.970.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.98

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.86-0.930.81
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.980.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.900.910.98
FT
1-0
0 : 02
0.90-0.98-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.970.870.900.92
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.77-0.93-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.840.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.790.900.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.960.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.900.99
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.950.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.880.85-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.930.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.980.84-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.960.940.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.77-0.92-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.83-0.940.78
FT
1-1
0 : 02
0.960.900.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.890.850.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.950.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.841.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.83-0.940.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.960.910.99
FT
2-5
1/2 : 03 1/4
-0.990.91-0.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.910.99
FT
2-0
0 : 13
0.930.990.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.880.900.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.78-0.91
FT
2-2
0 : 1 1/23
1.000.90-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.930.910.97
FT
2-0
0 : 13
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
3/4 : 03 1/4
-0.990.870.980.88
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 03
-0.970.850.930.93
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 03
0.900.980.990.87
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.990.87-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.881.000.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.890.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
3/4 : 03
0.80-0.930.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.951.000.86
FT
0-0
0 : 1 3/43
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.840.990.87
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.900.980.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.83-0.97
FT
0-2
0 : 03
0.890.990.84-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.950.930.880.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
0 : 03
-0.930.810.900.96
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.990.87
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.990.870.900.96
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.900.980.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.890.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.990.890.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

22/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.900.980.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.910.930.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.90-0.950.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.960.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.861.000.77-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.940.890.95
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.950.91-0.990.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.83-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.940.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.750.970.960.76
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.810.910.780.94
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.740.980.960.76
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.680.800.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.790.930.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.810.87-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.920.83-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.980.86
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.960.84
21/09
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.920.920.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.980.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.990.85-0.95
FT
4-2
0 : 23 3/4
0.89-0.970.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.890.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.960.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.970.951.000.89
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.90-0.980.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.930.81
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.930.95
FT
2-1
0 : 02
0.980.920.950.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.930.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.950.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.87-0.970.881.00

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.960.921.000.86
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.79-0.970.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.940.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.910.97
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.94-0.990.87
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.940.960.92
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.980.920.940.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.870.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.811.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.750.970.790.93
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.950.770.770.95
FT
4-2
1/4 : 03
0.940.780.870.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.920.800.870.85
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.810.910.980.74
22/09
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.960.820.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.910.820.85-0.96
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.960.990.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.850.950.94
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.930.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.831.000.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.960.86
FT
1-0
1 3/4 : 02 3/4
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 2 1/24
0.930.850.940.84
FT
6-0
0 : 2 3/44
0.890.890.940.84
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.840.940.820.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.980.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.87-0.950.85-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.880.78-0.910.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.77-0.930.930.89
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.76-0.930.910.91
FT
4-0
  
    
FT
1-0
1 : 03
0.850.990.821.00
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.841.000.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
7-0
0 : 1 3/43
0.980.920.890.99
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.930.970.890.99
FT
4-1
0 : 1/43
0.970.930.990.89
FT
2-2
3/4 : 03
0.980.920.73-0.87
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.940.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.950.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.98-0.980.80
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.80-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.930.990.91
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.86-0.940.88-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.88-0.961.000.89
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.930.850.85-0.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.920.950.94
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.910.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.881.00
FT
3-0
0 : 02
0.79-0.900.970.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.43-0.780.960.76
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.730.990.36-0.74
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.790.930.79
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.710.780.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.770.910.81
FT
0-1
0 : 3/42
0.71-0.990.960.76
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.66-0.940.840.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.82-0.98-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.870.970.821.00
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.960.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.810.970.930.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.930.930.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.901.000.881.00
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.950.910.930.91
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 13
0.84-0.980.880.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.940.90
FT
3-0
0 : 1/43
0.84-0.980.980.86
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.960.970.87

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.770.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.980.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.84-0.96
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.86-0.94-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.91-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.89-0.990.81
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 03
-0.900.810.920.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.910.82-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.920.82-0.94
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
1.000.90-0.960.84
FT
3-1
0 : 3/43
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.980.970.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.890.89-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.980.900.950.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.93-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.990.930.86-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.860.910.97
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.89-0.970.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.990.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.79-0.950.910.91
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.73-0.900.910.91
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.840.850.97
FT
3-1
0 : 03
0.83-0.990.960.86
FT
2-6
1 3/4 : 03 1/2
0.970.870.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
3/4 : 03
-0.920.830.910.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.980.91
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.940.860.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 03
0.901.000.81-0.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.960.890.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
-0.930.840.990.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.921.000.940.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.910.99
FT
1-0
0 : 3/43
0.930.99-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.940.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.940.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.950.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.890.870.99
FT
2-1
0 : 1/43
0.910.97-0.970.83
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.890.990.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.950.91-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.79-0.93-0.990.83
FT
4-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
-0.870.720.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.930.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.87-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.960.94-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.920.960.92
FT
2-4
1 : 03
1.000.900.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

21/09
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.950.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/23
0.800.980.71-0.93
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTV
FT
3-0
0 : 1/23
0.990.790.900.88
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.93-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.85-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.880.940.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.930.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.90-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.880.900.96
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.800.990.87
FT
2-1
0 : 02
-0.930.810.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
-0.890.800.910.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.950.940.96
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.940.980.83-0.93
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.810.79-0.92
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.940.970.91
FT
2-0
0 : 1/22
0.88-0.960.910.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.940.980.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.890.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.920.94
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.91-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42
0.930.950.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.870.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.81-0.951.000.84
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.900.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.950.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.82-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.76-0.930.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.80-0.890.920.98
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.960.960.94
FT
0-0
3/4 : 03
-0.960.880.88-0.98
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.87-0.950.901.00
FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.940.990.91
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
0.91-0.990.970.93
FT
1-1
0 : 1 1/24
-0.990.910.950.95
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.860.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.67-0.900.790.99

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.82-0.94
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.81-0.900.940.94
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.850.86-0.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.900.810.86-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.750.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.780.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.721.000.78
FT
3-1
1/4 : 02
0.910.871.000.78
FT
2-2
0 : 1/42
0.920.861.000.78
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.850.930.91
FT
4-3
0 : 02
-0.930.780.910.93