Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.950.990.89
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.970.920.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.980.880.960.94
FT
0-1
0 : 13
0.980.91-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.920.96
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.83-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.930.940.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.86-0.96-0.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
1 1/4 : 03
-0.980.90-0.950.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.970.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.890.82-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.85-0.960.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42
-0.930.830.881.00
Trực tiếp: ON Sports +
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.81-0.93
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.83-0.95
FT
6-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.930.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.911.000.901.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.84-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.900.980.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.930.980.92
Trực tiếp: ON Sports +
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.980.910.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
3-2
0 : 56 1/2
1.000.800.860.90
Trực tiếp: VTV6, VTV9
FT
2-3
1 : 04 1/2
0.950.850.910.85
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.890.85-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 3/42
0.990.900.870.99
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.86-0.940.910.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.980.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/23
-0.970.811.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
1.000.840.82-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-2
0 : 02
-0.950.840.970.89
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.980.82-0.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.79
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.990.900.920.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.910.920.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.960.86
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.950.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.940.92

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.880.92
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.970.850.960.84
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.910.91-0.990.79
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.910.910.810.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.810.99
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.920.900.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.930.79
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.850.990.88
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.85-0.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.880.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
0 : 3 1/24 1/2
0.870.950.71-0.90
FT
2-4
0 : 13
0.821.000.940.86
FT
1-0
0 : 13
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.950.870.990.81
FT
3-1
1/2 : 03
0.80-0.980.980.82
FT
4-2
0 : 1/43
-0.950.790.990.81
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-3
0 : 3/43
0.950.870.950.85
FT
1-2
0 : 13
0.930.910.950.87
FT
0-5
  
    
FT
5-1
0 : 3/43
0.900.920.79-0.99
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.830.940.86
FT
1-4
1 : 03 1/2
1.000.820.900.90
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.821.000.960.84
FT
4-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.850.990.960.84
FT
1-7
1 : 03
0.890.950.840.96
FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
0.910.910.810.99
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.860.961.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.890.99
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.900.990.910.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.920.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.890.950.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.920.88-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.840.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.960.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.801.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
1/4 : 03
0.960.880.850.97
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.66-0.940.55-0.87
FT
2-2
2 1/4 : 03 3/4
0.840.980.980.82
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.920.920.821.00
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.880.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.860.900.96
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.84-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-6
1 1/4 : 03
0.88-0.960.80-0.93
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.920.970.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.850.700.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.910.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.960.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.910.99
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.960.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Ukraina

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-4
2 : 03
0.80-0.980.820.98
FT
0-5
4 : 05
-0.820.600.860.94
FT
1-1
  
    
FT
3-4
3 1/4 : 04 1/2
0.920.90-0.920.71
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.840.980.970.83
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
3-0
1 3/4 : 03 1/4
0.990.850.890.91
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-0
0 : 24 1/4
0.940.880.860.96
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.880.960.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.960.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.84-0.96
FT
1-1
0 : 02
-0.960.86-0.980.86

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.78-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.900.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.810.810.800.80
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.990.83
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/4
0.850.850.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Jordan

FT
2-1
0 : 1/42
0.890.930.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 3/43
0.890.99-0.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.920.94
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.990.910.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.930.960.910.95
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.980.880.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.86-0.920.73
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
1.000.840.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.780.840.98
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.891.000.80
FT
1-1
0 : 02
0.880.94-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.920.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.901.00-0.990.87
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.870.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.940.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.960.94
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.930.870.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.860.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.941.000.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.960.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.850.860.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.920.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.74-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.910.970.83