Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.90-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.98-0.950.83
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.95
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.950.940.940.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.950.93
FT
4-0
0 : 2 3/44
0.84-0.940.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.890.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.85-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.881.00
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.910.68-0.86
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.940.950.82-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.970.85
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.901.000.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.960.92
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.990.90-0.960.84

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.861.00
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.940.940.870.99
FT
4-3
1 : 02 1/2
0.890.990.950.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.861.00
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.980.900.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
2-1
0 : 23
0.960.920.85-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.81-0.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.910.95
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.910.970.930.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.960.840.910.95
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.980.901.000.86
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.990.89-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.79-0.93

Lịch bóng đá Asiad 2027

FT
0-3
4 : 05
1.000.820.860.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.870.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.860.94
FT
1-0
4 : 05
1.000.820.900.90
FT
0-4
  
    
FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.970.850.990.81
FT
0-1
3/4 : 02
1.000.820.880.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.970.930.87
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027 Nữ

21/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.830.650.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.920.900.950.85
FT
3-1
0 : 23 3/4
-0.980.800.77-0.97
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.860.960.910.89
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.820.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
0-8
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nam Á

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

21/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.75-0.930.70-0.91
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.930.890.840.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.700.830.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.75-0.95
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.70-0.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.810.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.850.95
FT
0-1
  
    
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.900.920.960.84
FT
0-0
0 : 3/42
0.980.840.870.93
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.890.870.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.75-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.75-0.921.000.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.890.720.81-0.99
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.82-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.720.990.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.920.840.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.870.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-3
0 : 1 1/44 1/4
0.940.90-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.86-0.980.970.89
22/09
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.770.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/23
-0.960.86-0.990.85
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.84-0.940.930.93
FT
1-1
2 1/2 : 04
-0.980.880.920.94
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.98-0.940.80
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.761.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 01 1/2
-0.900.71-0.940.74
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 1/2
0.89-0.990.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.98-0.990.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
5-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.930.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.96-0.920.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.880.920.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.881.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.790.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.870.730.870.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.890.760.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.640.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 02
-0.880.77-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.88-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.950.85