Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.960.960.88-0.96
Trực tiếp: K+PC
FT
2-3
0 : 23 1/2
0.84-0.93-0.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.86-0.94-0.980.90
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
0-1
1 : 03 3/4
0.970.95-0.990.91
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.890.86-0.94
Trực tiếp: K+1
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.931.000.92
Trực tiếp: K+NS
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.990.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.98-0.980.90
Trực tiếp: K+LIVE 2

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
4-0
0 : 4 1/45
0.860.86-0.990.71
21/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.94-0.980.86
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.830.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.86-0.98
FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.930.820.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.97-0.980.86
FT
5-0
0 : 23
-0.970.870.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.990.920.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.830.891.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.910.950.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.910.990.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 12
-0.960.880.81-0.93
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.930.96
FT
1-0
0 : 02
-0.880.79-0.910.79
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
1.000.910.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.86-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.850.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.90-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.960.88
FT
0-0
0 : 02
-0.900.610.66-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.930.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.910.810.750.97
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.930.930.880.96
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.940.90
21/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.820.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.890.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.89-0.960.80
FT
0-5
1/2 : 02
0.870.990.910.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.760.960.950.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.940.90
FT
1-0
0 : 02
-0.880.730.841.00
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.820.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.960.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.940.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.760.790.93
FT
2-1
0 : 02
0.950.770.790.93
FT
1-1
0 : 02
-0.940.800.860.98
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.950.930.91
FT
1-3
0 : 02
0.950.91-0.950.79
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.950.970.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.93-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.920.830.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.81-0.92-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/43
0.960.941.000.88
FT
4-1
0 : 1/43
-0.990.89-0.950.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.980.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.96-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.920.92
FT
1-3
0 : 03
0.81-0.950.880.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.860.98
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.950.910.960.88
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.960.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.950.89
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.880.920.92
FT
3-1
0 : 13
-0.970.830.950.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.951.000.90

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.910.930.860.96
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.76-0.930.870.95
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.960.800.910.91
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.760.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.940.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.980.860.940.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.850.990.990.83
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.79-0.95-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.90-0.990.81
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.890.950.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.980.890.81-0.93

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 02
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.870.830.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.850.990.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
10-2
0 : 2 1/24 1/4
-0.990.90-0.970.86

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.870.97
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.780.841.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.980.81-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.910.97
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.930.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.970.930.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.84-0.930.86-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.81-0.950.83
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.92-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.77-0.950.83
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.950.950.950.93
FT
0-1
1/4 : 03
0.980.92-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.870.990.81-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 03 3/4
0.71-0.870.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.940.86-0.960.86
FT
2-1
0 : 03
0.920.990.930.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.800.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.950.95
FT
0-3
3/4 : 03
-0.930.84-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.960.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.911.000.87-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.940.980.87-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.89-0.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.960.940.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.880.790.980.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.930.970.93
FT
1-1
0 : 02
-0.880.79-0.980.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.960.950.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.740.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 23
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: Next Sports, VPF Media
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: THĐT
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.41-0.830.810.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02
0.84-0.940.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
1/4 : 01 1/2
0.76-0.860.84-0.96
FT
3-3
0 : 1/22
0.84-0.93-0.930.80
FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.910.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.91-0.980.86
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.950.890.99

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.960.78
FT
0-1
0 : 02
0.970.870.930.89
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.71-0.930.930.85
FT
3-0
1/4 : 02
-0.810.490.890.83
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.81-0.880.59
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.61-0.900.730.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.490.710.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.71-0.990.980.74
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.960.92