Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.930.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/43
0.960.930.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 13
0.930.980.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/23
0.990.90-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.91-0.99-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.940.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
1/2 : 03
0.911.000.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.930.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.970.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.95-0.930.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-0
  
    
21/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.810.950.860.90
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.900.65-0.900.65
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.870.960.80
FT
0-3
4 1/4 : 04 1/2
0.70-0.94-0.940.70
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.880.840.92
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.870.890.860.90
FT
7-0
0 : 45
0.50-0.790.900.88
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.880.900.900.88

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.950.930.84-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.940.82-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.960.82-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.940.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-1
1/2 : 03
0.901.00-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.990.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 23
0.980.900.940.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.75-0.880.890.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.89-0.990.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.89-0.990.85-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.97-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
11-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại Nữ Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
0-8
4 : 04 3/4
-0.860.600.780.98
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.80-0.830.50

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 34 1/4
0.970.73-0.920.61

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

21/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.980.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.970.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.960.910.98
FT
1-3
0 : 3/42
0.940.97-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.970.900.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-2
1/2 : 02 1/4
0.870.950.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.800.900.92
FT
4-0
1/4 : 02
0.78-0.940.890.93
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.960.880.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.810.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.80-0.990.81
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.860.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/2 : 02
0.89-0.990.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 1/42
0.960.931.000.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.980.90
FT
1-1
0 : 3/42
0.960.930.82-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.830.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/23
0.970.93-0.940.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.890.780.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.841.00-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.830.930.71-0.95
22/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/43
0.990.630.810.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.870.860.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
1.000.820.820.98