Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.930.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.87-0.990.970.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.79-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.881.000.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.940.94

Lịch bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.72-0.910.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
9-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.80-0.94

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1/23 3/4
-0.880.690.870.93
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
-0.910.720.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.990.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1/43
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.81-0.99
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.920.920.860.96
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.830.77-0.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.980.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.890.720.870.95
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.850.990.990.83
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.950.790.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.860.80-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.66-0.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.870.990.870.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.930.930.920.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.960.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.900.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.920.960.950.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.881.000.870.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.950.750.900.80
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.66-0.960.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.860.79-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.780.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/42
0.870.970.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.790.910.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.800.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.84-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.85-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.990.88
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.890.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 23
-0.980.860.890.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.910.95
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02
0.890.950.850.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.800.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.960.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.960.86
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.860.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.840.860.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.780.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.830.800.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.900.820.94

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.910.850.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.80-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/23
0.70-0.890.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
6-1
0 : 1/43
0.950.930.82-0.96
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.890.990.990.87
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-6
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.940.990.87
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.990.83-0.970.77
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.88-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.750.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.900.920.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.940.88
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.970.811.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 3/42
0.761.000.890.87
FT
1-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.790.910.740.96
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
0.870.830.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
0-1
0 : 03
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1/4 : 03
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.940.940.980.88
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 02
-0.950.77-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.780.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.910.74
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.990.87
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.77-0.950.910.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.931.000.80
FT
2-1
0 : 3/42
0.65-0.850.860.94
FT
1-1
0 : 3/42
0.910.910.940.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.930.72
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
2-3
0 : 3/41 3/4
0.990.830.830.97