Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.830.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.930.900.99
Trực tiếp: APP K+Live 2
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.920.960.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.930.96
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.950.900.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.81-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.970.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.82-0.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.940.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.980.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.900.97
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.891.000.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.950.92
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.980.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
3/4 : 03
0.990.900.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.980.910.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.88-0.980.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.970.92-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.840.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.900.990.86-0.96
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.980.92
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.930.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.871.000.90
FT
1-2
3/4 : 03
0.900.99-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.920.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.970.871.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 13
-0.910.800.960.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.990.89

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.990.890.861.00
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.900.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.980.88
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.970.850.890.97
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.930.93
FT
2-2
1/4 : 03
0.940.940.970.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-4
0 : 1/43
0.970.910.960.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.930.960.83-0.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.970.920.930.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.930.79
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.970.870.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.900.920.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.970.77
FT
0-1
1/4 : 02
0.890.930.920.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.910.801.00
FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.990.820.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.970.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.900.990.980.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.930.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.840.80-0.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.85-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 3/42
1.000.820.880.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.710.830.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.930.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.910.720.860.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.840.980.940.86
FT
1-2
1/2 : 02
0.850.970.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
0-2
0 : 1/43
0.79-0.900.980.90
FT
2-2
1/4 : 03
-0.920.81-0.980.86
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.920.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.890.97
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.920.960.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.920.94
FT
1-0
0 : 13
0.900.98-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 03
0.80-0.960.930.89
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/2
0.880.960.830.99
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.990.85-0.950.77
FT
2-0
0 : 1/23
-0.960.800.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
3-1
0 : 1/43
0.890.95-0.980.80
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.950.890.990.83
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.980.970.85
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.970.870.821.00
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.920.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 03
-0.960.800.850.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.770.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.880.960.80-0.98
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.990.970.85
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.870.970.85
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.920.920.980.84
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.920.92-0.990.81
FT
6-2
0 : 3/43
1.000.840.821.00
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.950.890.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.890.93
FT
3-0
0 : 3/43
0.81-0.97-0.950.77
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.950.89-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.910.920.90
FT
1-4
3/4 : 03
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.80-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.85-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.930.950.890.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.84-0.960.940.92
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.900.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.970.89
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.89-0.990.900.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.920.750.840.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.960.740.740.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
1.000.700.940.76
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.930.620.810.89
FT
0-1
0 : 03
-0.980.680.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.960.930.960.92
FT
2-1
0 : 3/43
-0.990.880.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.960.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.930.82-0.94
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.950.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.920.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.950.92
FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.880.880.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.80-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.830.850.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.970.82-0.96
FT
4-0
1/2 : 02 1/4
1.000.890.82-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.920.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.910.900.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.900.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.910.89
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.840.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-5
1/4 : 02 1/4
-0.920.750.821.00
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.810.970.85
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.760.910.79
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.750.950.810.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.740.960.750.95
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.920.780.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
1 3/4 : 03 1/4
0.910.980.86-0.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.86-0.980.85
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/43
0.910.95-0.930.77
FT
1-0
0 : 3/43
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.890.931.000.80
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.950.870.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.940.86
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.930.89
FT
2-5
0 : 02 3/4
-0.930.780.890.93
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.81-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.98-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.81-0.970.77
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.861.000.880.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.910.950.930.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.890.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.880.940.920.88
FT
4-5
2 1/2 : 03 1/2
-0.960.780.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.880.960.940.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.770.900.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-3
0 : 2 1/24
0.85-0.950.920.96
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.86-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-1
0 : 3/43
0.930.950.80-0.94
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.78-0.91-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.740.940.92
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.861.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.970.870.920.90
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.920.920.900.92
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.880.960.870.95
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.900.940.88
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.80-0.96-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/43
-0.960.860.930.95
FT
1-5
0 : 03
0.970.920.890.99
FT
1-1
1/4 : 03
-0.940.84-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.970.91
FT
0-2
0 : 03
-0.930.83-0.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.81-0.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.920.94
FT
0-1
0 : 1/43
0.960.92-0.970.83
FT
2-1
1/2 : 03
0.85-0.97-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 3/42
1.000.880.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 2 3/43 3/4
0.701.000.780.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-1
0 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.930.750.810.99
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.880.940.820.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.75-0.930.880.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.880.98
FT
5-9
1/2 : 02 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.940.940.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.89-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.980.84
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.960.880.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.780.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.84-0.980.900.94
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.910.950.900.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.920.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.951.000.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.891.00-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.92-0.960.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.96-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.861.00-0.930.77
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.900.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.910.800.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/43
1.000.890.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.92-0.950.81
FT
0-0
0 : 13
0.950.94-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.950.750.780.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.800.860.84
FT
0-0
0 : 03
0.830.870.830.87
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.880.820.930.77
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.830.870.830.87
FT
1-3
0 : 03
0.930.770.820.88
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.65-0.950.850.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.770.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.960.81-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.940.86
FT
2-6
2 1/2 : 04 1/4
-0.990.810.950.85
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.860.94
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.960.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.91-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.950.930.920.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.891.000.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.821.00-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.910.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.950.93
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.840.950.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.900.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-7
1/2 : 02 3/4
0.87-0.99-0.960.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.900.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.950.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.850.650.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.950.990.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.871.000.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.83-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
6-0
0 : 12 3/4
0.920.940.810.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 23
0.840.920.800.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.800.960.880.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.760.810.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.740.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.851.000.86
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.950.94-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.85-0.950.950.91
FT
2-0
0 : 13
0.930.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.820.880.730.97

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.890.81-0.910.76
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.920.960.90
FT
2-3
0 : 1 3/42 1/4
-0.950.770.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.720.980.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-4
1/2 : 03
0.960.920.84-0.98
FT
0-2
1 : 03
0.940.940.960.90

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.900.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.73-0.90
FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.800.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.940.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02
0.72-0.960.850.91
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.780.980.75-0.99
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1/4 : 03
0.990.900.900.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.910.800.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.87-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.78-0.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.970.920.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.920.970.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.840.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/42
0.900.990.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.960.800.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 02
-0.930.830.870.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/2 : 02
0.930.930.890.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.860.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.990.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.910.950.910.93
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.85-0.990.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.930.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02
0.880.820.770.93
FT
1-1
0 : 02
-0.980.680.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.98-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.990.89
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.920.970.900.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.85-0.97
FT
2-1
0 : 03
0.89-0.990.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
1.000.890.990.89
FT
0-2
0 : 03
0.930.960.881.00
FT
0-1
  
    
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.980.85
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.83-0.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.890.990.86-0.99
FT
1-1
0 : 03
-0.910.800.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.93-0.860.68
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.960.88
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.99-0.990.83
FT
1-0
0 : 13
-0.950.810.950.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.900.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.99-0.900.73

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/23
0.950.940.930.94
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
1.000.890.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.980.89
FT
2-1
0 : 13
0.960.930.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.760.940.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-4
1/4 : 03
0.860.960.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.830.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.880.930.93
FT
3-1
0 : 02
0.86-0.960.930.93
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.980.88