Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.84-0.96
Trực tiếp: TV360+2
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.910.970.930.95
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.950.930.87-0.99
Trực tiếp: TV360+1
FT
2-7
3/4 : 03
-0.950.830.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
6-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.920.84-0.96
Trực tiếp: TV360+3

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.820.820.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
1.000.820.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 03
0.990.830.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.940.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.830.990.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/22
0.930.95-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.960.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.910.96
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.930.800.980.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.970.90
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.900.871.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.950.92

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.900.600.720.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.701.000.770.93
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.780.920.890.81
FT
2-2
1 : 03 1/2
0.880.820.900.80
FT
3-4
1/4 : 03
0.850.851.000.70
FT
0-0
0 : 24
0.701.000.860.84
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.810.890.910.79
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/2
0.950.750.790.91
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.990.810.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-5
3 1/4 : 04 1/4
0.740.960.810.89
FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-1
2 1/4 : 03
0.930.890.900.90
22/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.890.960.84
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
5-2
0 : 1 1/44
1.000.820.940.86
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.850.940.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.76-0.96

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.920.94

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-2
1/4 : 02
-0.970.790.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.900.910.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.920.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.870.97
FT
0-2
0 : 02
-0.930.780.841.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.960.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.930.77

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.730.810.89
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.880.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.881.00-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/43
-0.960.84-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.960.910.95
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.850.970.801.00
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.821.000.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 13
-0.940.760.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.860.700.890.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.81-0.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.760.821.00

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.820.910.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
0.80-0.930.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.850.920.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.770.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.970.80-0.93
FT
1-1
1/2 : 03
-0.960.85-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.920.95
FT
4-2
0 : 13
0.930.950.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.920.900.840.96