Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.89-0.980.910.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.870.80-0.90
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
2-0
3/4 : 03
0.89-0.970.980.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.941.000.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.83-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 03
-0.970.89-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.880.980.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.880.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.940.980.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.930.99-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 1/43 1/2
-0.960.880.990.93
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.980.940.86-0.94
Trực tiếp: TTTT HD, VTV5, VTV6
FT
1-1
0 : 13
0.91-0.99-0.970.89
FT
1-1
0 : 2 1/44
0.85-0.93-0.950.87
Trực tiếp: On Sports
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.97-0.990.91
Trực tiếp: On Sports
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.930.990.940.98
Trực tiếp: TTTV, VTV5, VTV6
FT
2-5
1 : 03
0.84-0.930.920.98
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
1.000.910.901.00

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.990.970.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.80-0.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.901.00
FT
0-0
1 : 02 1/2
1.000.910.88-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.88-0.961.000.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.89-0.970.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.900.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.900.940.95
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.920.88-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.930.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.980.93-0.970.86
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.960.960.960.94

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.85-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.94-0.930.80
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.901.000.83-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.810.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.90-0.950.83
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.910.990.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.940.82
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.950.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.940.920.96

Lịch bóng đá League Two

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.970.91
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.901.000.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.940.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.990.940.94
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.890.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.91-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.841.000.89
FT
4-1
0 : 1/42
0.990.92-0.940.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.99-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.930.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.920.92-0.880.69
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
2-2
0 : 02
0.870.970.980.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.850.990.80-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.980.77-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
2-3
0 : 1/42
-0.900.730.910.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.760.990.83
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.95-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.960.86
FT
3-0
0 : 1/42
-0.900.730.960.86
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.830.970.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.880.96-0.960.78
FT
3-1
0 : 3/42
0.960.880.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.910.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.930.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.95-0.930.81
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.990.88
FT
7-1
0 : 1 1/43
-0.960.880.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.920.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.970.87
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.78-0.900.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.980.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.970.93
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.87-0.930.84
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.88-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.910.930.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.990.960.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.980.90
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.930.95
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.901.000.940.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

21/11
Hoãn
  
    
21/11
Hoãn
  
    
21/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.990.850.76-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/43
1.000.860.990.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.800.860.98
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.840.930.91
FT
2-1
0 : 1/43
0.84-0.980.990.85
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.780.94-0.990.71
FT
0-4
1 3/4 : 03
-0.950.810.950.89
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.970.890.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.970.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 02
-0.920.81-0.910.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.950.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.790.920.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.950.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.88-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.940.960.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/42
0.90-0.980.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.911.000.970.91
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.950.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.90-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.910.940.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.820.900.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.850.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.870.850.880.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.760.870.85
FT
3-2
0 : 03
0.950.770.880.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.780.960.76
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.760.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.93-0.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.97-0.930.83
FT
1-1
1/2 : 03
0.920.99-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.940.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.970.980.91
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.951.000.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.960.83-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.900.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.980.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.870.970.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.730.970.85

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-0
  
    
FT
1-5
3/4 : 03 1/2
-0.940.78-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/43
0.910.93-0.900.71
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
6-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.850.950.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.960.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.960.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.910.970.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.950.960.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.810.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.990.730.820.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.830.770.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.870.760.96
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.860.56-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.960.93
FT
1-1
1/4 : 03
-0.950.87-0.980.87
FT
0-2
1/2 : 03
-0.980.900.960.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.90-0.980.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.760.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.910.72
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.79-0.830.61
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.72-0.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.73-0.880.77-0.93
FT
0-1
1 : 02 1/4
1.000.860.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.77-0.870.80-0.92
FT
2-2
0 : 1/22
0.920.990.84-0.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.88-0.960.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.900.73
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.76-0.910.980.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.880.860.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.83-0.99
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.890.970.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-3
1/2 : 03
0.90-0.990.920.98
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.89-0.970.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 1/23
0.920.980.910.97
FT
2-1
1/4 : 03
0.980.92-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.920.970.91
FT
3-2
0 : 1/23
0.86-0.960.81-0.93
FT
1-1
0 : 3/43
-0.950.850.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.720.830.89
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.860.860.970.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.940.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.760.850.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.850.97
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.980.84
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.910.930.840.98
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.900.940.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
3/4 : 03
0.990.85-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.830.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.78-0.89-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.930.960.92
FT
3-0
0 : 1/22
-0.990.890.920.96
FT
0-6
1 3/4 : 03
-0.980.880.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.990.83
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.74-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.890.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.990.81

Lịch bóng đá U19 Séc

21/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.950.91
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.930.940.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.890.950.93
FT
1-5
1 : 03
0.89-0.971.000.88
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.940.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.930.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 13
-0.910.820.920.97
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.92-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1 : 03
0.911.000.970.91
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.89-0.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.930.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.911.000.910.97
FT
0-6
3/4 : 02 3/4
0.911.000.910.97
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.940.970.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.900.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.93-0.950.83

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
2-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/23
0.950.89-0.930.75
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.970.870.821.00
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.89-0.970.980.91
FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.88-0.99
FT
0-2
1/4 : 03
-0.930.84-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 1/23
0.86-0.960.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
0 : 13 1/4
0.980.920.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.97-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.920.990.990.91
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.911.000.970.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.950.95
FT
1-3
1 : 03
-0.940.860.950.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.970.990.91
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.930.97
21/11
Hoãn
  
    
21/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.930.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.860.84-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.91-0.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.920.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.930.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.990.91
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.940.910.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.79-0.880.81-0.92
FT
1-1
0 : 03
0.89-0.970.990.91
FT
1-3
1/4 : 02
0.91-0.990.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.90-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.910.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
5-0
  
    
FT
0-4
0 : 1/43 1/4
0.760.860.860.76

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.71-0.880.920.90
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.860.980.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.84-0.920.63

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

21/11
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
21/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 13
0.83-0.990.960.86
FT
2-1
0 : 13
-0.930.770.860.96
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.830.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.870.690.970.85
FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.91-0.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.940.89-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.90-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.860.85-0.97
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.870.900.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.98-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.990.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.71-0.88-0.970.79
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.76-0.990.81
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.71-0.880.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.990.83
FT
0-6
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.890.95-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.880.94
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.930.760.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

22/11
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.860.860.960.76
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 03
0.88-0.960.920.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.980.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.98-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02
-0.950.790.920.90
FT
2-2
1/2 : 02
0.960.880.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.850.860.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.76-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.950.80-0.98