Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.83-0.930.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.860.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1, K+CINE

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.830.82-0.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.940.980.990.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.90-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.90-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 13
0.950.970.85-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV The Thao
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.831.000.90
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV The Thao
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.980.970.93
Trực tiếp: On Sports +, HTV1
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.98
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao
FT
0-2
3/4 : 03
0.84-0.940.980.92
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.81-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.831.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.82-0.950.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.910.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.95-0.970.84
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.88-0.980.930.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.950.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
3/4 : 02
0.82-0.930.80-0.93

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.900.990.88
FT
2-2
0 : 02
-0.880.790.950.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.940.900.97
FT
1-0
0 : 12
-0.890.780.85-0.98
FT
4-1
0 : 1/22
-0.890.780.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.880.940.850.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.780.80-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.881.000.80
FT
1-2
1/4 : 02
0.841.00-0.980.80
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.870.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.821.000.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/22
0.930.890.78-0.98
FT
0-3
1/4 : 02
0.79-0.970.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.86-0.970.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.891.00-0.930.80
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.861.000.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.970.910.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.87-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.990.83
21/11
Hoãn
0 : 02 1/4
0.920.90-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.73-0.90-0.910.72
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.910.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.990.850.97
FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.980.800.930.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.860.980.900.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.950.75-0.95
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.70-0.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.830.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.940.920.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.930.74
FT
0-3
3/4 : 02
0.930.890.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.990.81
FT
0-0
0 : 02
-0.930.760.910.89
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.910.91-0.970.79
FT
1-0
1/4 : 02
0.960.860.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.90-0.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.920.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.80-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.950.920.96
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.920.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.890.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.910.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.930.940.88
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.841.000.950.87
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.980.860.880.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.840.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/43 1/2
-0.950.811.000.82
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.890.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.870.71-0.950.77

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.81-0.950.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/4 : 03
0.850.990.910.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.880.980.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-3
0 : 12 1/4
0.89-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-5
  
    
FT
3-5
1 : 02 1/4
0.860.960.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.820.78-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.950.93
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.960.880.900.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.970.87-0.97
FT
0-5
2 3/4 : 04
0.970.920.940.96
FT
2-1
1/4 : 03
-0.960.86-0.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.950.940.940.95
FT
2-2
0 : 1/42
0.88-0.980.80-0.93
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.920.95
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.83-0.940.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.880.98
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.890.990.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.910.76
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.861.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.941.000.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.97-0.980.86
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.940.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.850.990.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.88-0.840.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.880.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.990.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.97-0.970.83
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.810.850.99
FT
2-1
0 : 3/42
0.75-0.900.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
5-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.920.83-0.960.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.960.980.89
FT
1-7
1 : 03
0.960.950.930.96
FT
2-0
1/2 : 03
0.950.960.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/2 : 03
0.85-0.970.880.96
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.970.83
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.821.00
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.900.96-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.930.900.97
FT
2-0
1 : 02 1/4
0.85-0.930.85-0.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.89-0.970.87
FT
3-0
0 : 02 3/4
1.000.910.930.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.79-0.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.980.900.89-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.911.000.86-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/43 3/4
0.88-0.99-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
3/4 : 02
0.88-0.980.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.94-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-5
2 : 03
0.860.980.920.90
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.830.990.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 02
0.81-0.990.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.890.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.900.96
FT
1-2
1/4 : 02
0.890.990.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.940.910.97
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.881.000.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.90-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.950.78-0.94
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.960.90-0.910.74
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.970.89-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.850.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.920.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.87-0.970.940.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.900.930.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.920.880.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.870.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.940.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/23
0.82-0.930.970.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.930.83-0.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
-0.970.870.940.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.83-0.93
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.980.930.89-0.99
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.920.970.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.890.75
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.801.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.850.71

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.90-0.990.87-0.99
FT
5-1
1/4 : 03
-0.990.900.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.980.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-4
0 : 3/43
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 03
0.90-0.980.970.93
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.990.90-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.88-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/43
0.89-0.990.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02
1.000.880.910.98
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.88-0.960.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.85-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.891.00
FT
3-5
0 : 02 1/4
1.000.910.920.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.860.84-0.97
FT
0-0
1/2 : 02
0.90-0.980.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.990.86-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.890.72-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.850.790.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.720.950.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.810.820.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.920.890.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.920.990.900.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.950.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.850.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.920.98-0.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.920.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.83-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
  
    
FT
2-2
3/4 : 03
0.850.850.870.85

Lịch thi đấu Cúp Jordan

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.930.850.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.890.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.980.860.850.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.81-0.95-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02
-0.940.82-0.930.79
FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.95-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.940.80
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.950.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.851.000.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.950.77-0.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.960.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.980.840.840.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.970.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
1 : 02 3/4
0.82-0.960.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/43
0.72-0.880.950.87
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.980.88
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.890.81-0.95
FT
1-1
0 : 02
-0.910.780.84-0.96
FT
1-5
1/4 : 02
0.960.920.82-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.910.830.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.900.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.980.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.980.950.89
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.891.000.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.920.94
FT
1-4
0 : 1/42
-0.910.820.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.840.98
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.811.000.80
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.930.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.80-0.960.860.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.830.801.00