Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-6
1 1/4 : 02 1/2
0.880.940.910.89
FT
1-6
2 1/4 : 03 1/4
0.970.850.890.91
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.900.920.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.840.980.880.92
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.950.870.960.84
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.940.880.900.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.890.930.960.84
FT
0-1
1/2 : 02
0.880.940.78-0.98
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-2
1/4 : 02
-0.980.800.970.83
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.820.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.950.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.910.910.950.85
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
0.900.920.890.91
FT
0-2
0 : 02
1.000.82-0.950.75
FT
0-2
1/4 : 02
0.910.910.840.96
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.970.950.93
FT
1-0
0 : 3/42
0.900.990.80-0.93
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.92-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.860.740.81-0.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.900.84-0.96

Lịch bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-6
4 3/4 : 05 1/4
0.940.880.950.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.990.89
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.82-0.93-0.990.87
Trực tiếp: TV360+1
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.86-0.96-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.980.990.88
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.960.910.96
Trực tiếp: TV360+2

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.920.970.940.94
FT
2-0
1/4 : 03
0.940.95-0.970.85
Trực tiếp: TV360+3
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.87-0.970.83-0.95

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
1/2 : 02
0.930.890.820.98
FT
0-1
3/4 : 02
1.000.820.870.93
FT
2-0
1/4 : 02
0.850.970.920.88
FT
0-0
3/4 : 02
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-3
3/4 : 02
0.860.960.860.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-2
1/2 : 02
0.970.850.990.81
FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.800.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.830.99-0.960.76
FT
0-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.950.870.870.93
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.910.910.950.85
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.77-0.950.840.96

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
5-0
0 : 3/43
0.850.970.900.90
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.830.97
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.850.970.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
21/11
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.960.860.820.98
FT
0-4
2 1/2 : 03 3/4
0.990.830.840.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.870.950.890.91
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.840.980.830.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.910.89
FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.910.911.000.80
FT
2-0
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
2-1
3/4 : 03
0.930.890.840.96
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.860.961.000.80
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.900.920.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.960.84

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.850.95
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.840.96
FT
1-2
0 : 2 1/43
-0.960.780.960.84
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.980.800.930.87
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.850.850.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.820.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-0
0 : 23
0.960.860.820.98
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.880.940.880.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.860.930.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.801.00
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.850.970.990.81

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
3-0
  
    
FT
0-4
1 : 03
-0.920.730.73-0.93
FT
6-1
0 : 3 1/44
0.65-0.850.55-0.80
FT
6-0
  
    
FT
2-3
0 : 12 1/2
1.000.820.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.890.68-0.89
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

22/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
21/11
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
21/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

21/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.840.970.83
22/11
Hoãn
1 1/4 : 03
0.920.900.850.95
FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.950.770.910.89
22/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.74-0.930.850.95
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.980.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.850.95
22/11
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.940.880.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.821.000.890.91
FT
3-0
0 : 1 1/43
1.000.820.840.96
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.801.00
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.850.970.840.96
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1 : 03
0.900.940.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.780.76-0.96