Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.890.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.881.000.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.870.830.950.75
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.820.880.701.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.850.761.00
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.950.81

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.700.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.850.95
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.740.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 12 1/2
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02
0.880.941.000.76
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.860.96-0.970.73
FT
2-0
1/4 : 02
0.77-0.950.790.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.881.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.900.780.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.761.000.790.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-4
0 : 03 3/4
0.990.770.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.940.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.821.00-0.940.74
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.74-0.980.960.80
FT
1-0
0 : 1/43
0.850.910.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.920.77
FT
3-1
0 : 1/42
0.950.930.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.89-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.861.000.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.990.870.890.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.870.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.960.80
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.920.860.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.821.000.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.881.000.920.94
FT
3-3
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.881.000.900.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.860.920.94
FT
0-2
0 : 03
-0.930.800.900.96
FT
5-2
0 : 03 1/4
0.79-0.920.930.93
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
-0.940.82-0.930.78
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.970.910.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.72-0.860.880.92

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
0 : 3/43 3/4
0.900.800.910.79
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 3/43 3/4
0.850.850.850.85
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.860.700.60-0.78
FT
2-4
1 : 02 1/2
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
1/2 : 02
0.940.760.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.740.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.750.950.780.92
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.920.780.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.770.930.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.900.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.940.83-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.90-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.940.940.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.71-0.850.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.850.850.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-4
0 : 02 3/4
0.970.91-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
0-1
3/4 : 03
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.81-0.93-0.830.69

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

22/11
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 03
0.960.920.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.86-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 03
0.940.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.970.870.99
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.960.840.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.690.840.96
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.930.78-0.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02
0.990.770.780.98
FT
2-5
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-3
0 : 1 1/43
0.83-0.950.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.960.850.95
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.820.65-0.85
FT
1-4
0 : 12 3/4
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.790.81-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.74-0.980.910.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.860.900.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1/23
0.72-0.900.76-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.73-0.890.69-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.990.87
FT
1-0
0 : 03
0.910.970.85-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.71-0.830.70-0.84
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.990.890.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.880.740.81-0.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.990.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.720.940.82