Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
1.000.800.900.80
FT
0-0
0 : 1 1/43
1.000.800.800.90

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/43
0.87-0.940.86-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.801.000.80
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.910.801.00
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
1-3
0 : 1/43
-0.930.781.000.80
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.800.840.96
Trực tiếp: K+NS
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.96-0.980.78
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.780.801.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.78-0.900.881.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.940.900.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.940.86
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.900.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.740.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.880.981.000.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.960.78-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-0
0 : 1/23
0.920.940.880.92
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.880.980.801.00
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.82-0.960.801.00
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.861.000.940.86
FT
0-0
1/4 : 03
0.960.901.000.80
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/42
0.900.900.780.92
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.940.741.000.70
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.980.820.780.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.72-0.930.940.76
FT
1-2
0 : 1/42
0.840.960.850.85
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.940.940.76
FT
4-1
0 : 34
0.820.980.840.86
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.891.000.70
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.820.981.000.70
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.760.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.88-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.980.900.80
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.980.860.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.900.760.94
FT
0-1
1/4 : 03
0.900.900.940.76
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.880.890.81
FT
2-2
0 : 3/43
0.78-0.980.960.74
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.750.920.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.820.860.84

Lịch bóng đá League One

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.760.940.760.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.800.900.70
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.900.70
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.750.820.78
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.800.840.76
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.770.850.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.790.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.840.820.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.830.870.850.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.910.69

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 02
-0.890.780.82-0.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.980.930.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.900.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.900.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.950.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.881.00
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.950.96-0.970.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.88-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.930.930.96
FT
0-1
0 : 3/42
0.990.920.83-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.930.980.84-0.95
FT
2-4
0 : 3/42
0.960.740.720.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.890.980.84
FT
2-6
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.990.850.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.89-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.860.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.68-0.860.910.91
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.77-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.950.980.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.860.920.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.960.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.840.86-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.891.000.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.930.98-0.950.85
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.911.000.88-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.85-0.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.911.000.990.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.970.91
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.890.99
FT
1-1
1/2 : 03
1.000.900.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.97-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.81-0.920.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.95-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.800.900.920.68

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.801.000.780.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.74-0.940.950.75
FT
2-1
0 : 22 3/4
-0.980.780.760.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.970.840.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.840.960.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.82-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.910.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.990.85
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.960.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-4
0 : 02 3/4
0.770.950.910.81
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.970.750.870.85
FT
0-2
0 : 1/23
0.810.910.800.92
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.810.960.76
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.890.830.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.940.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.940.960.970.91
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
1.000.800.950.75
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.95-0.970.85
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.64-0.860.880.82
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.800.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23
0.920.880.760.94
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.860.840.86
FT
3-0
1 : 03
0.920.880.780.92
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.840.960.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.850.890.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.920.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.85-0.950.83
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.930.980.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.730.990.850.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.780.910.81
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.750.920.80
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.790.930.66-0.94
FT
0-1
3/4 : 03
0.870.85-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.820.820.88
FT
2-0
1/4 : 03
0.860.940.900.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.60-0.830.850.85
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.890.680.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.87-0.880.76
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.701.000.810.79

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.66-0.850.870.95
FT
3-4
  
    
FT
3-2
2 : 03 1/4
0.860.98-0.870.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.910.950.93
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.980.920.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.880.740.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.960.950.85-0.97
FT
3-4
0 : 1/23
-0.970.890.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.830.600.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 2 1/43
-0.940.80-0.990.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.820.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.69-0.87-0.860.66
FT
0-2
0 : 03
-0.930.760.910.91
FT
0-1
1 : 03
0.870.97-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.960.82-0.95
FT
6-2
0 : 13
-0.940.86-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
2-2
0 : 1 1/24 1/4
0.79-0.93-0.950.79
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.900.810.84-0.94
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.91-0.990.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.840.880.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.990.910.93
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.980.880.63-0.83
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.880.72-0.950.79
FT
2-3
0 : 1/23
-0.830.66-0.830.64

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.840.900.92
FT
1-2
0 : 3/43
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.830.870.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.73-0.900.81-0.99
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 2 1/43 3/4
-0.800.61-0.990.83
FT
4-2
3/4 : 03 1/2
0.990.870.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22
0.860.980.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.870.73
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.99-0.940.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.98-0.930.71
FT
2-0
0 : 1/42
0.66-0.89-0.980.76
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.76-0.980.920.86
FT
4-1
0 : 1/22
0.810.970.810.97
FT
2-3
0 : 3/42
0.73-0.95-0.920.69
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.680.880.90
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.790.99-0.980.76
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.660.910.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.990.910.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.890.97-0.990.83
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.920.940.82-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.900.890.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.910.980.86