Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.97-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.970.921.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.81-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.990.900.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.920.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.880.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.990.79
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.810.77-0.97
FT
2-0
0 : 02
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.960.92-0.980.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.950.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.970.83
FT
2-2
1/4 : 02
-0.980.880.950.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.910.950.93
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.950.930.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.950.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.990.87

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.890.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.860.780.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.820.880.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 02
0.78-0.960.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.811.000.82
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.771.000.80
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.98-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.870.81-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-4
0 : 3/43
-0.920.730.910.89

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-6
1 : 02 3/4
0.990.910.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.950.930.930.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.900.870.97
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.960.820.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.780.41-0.930.62
FT
1-2
1/2 : 02
-0.990.710.870.85
FT
2-9
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.870.550.900.80
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42
0.821.00-0.970.77
FT
3-2
1/2 : 02
0.80-0.960.910.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.86-0.960.76
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.830.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.910.78-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
1/2 : 03
1.000.900.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.930.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.970.930.84-0.98