Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.960.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.900.790.900.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-0
1/2 : 02
-0.930.820.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.970.920.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.970.920.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.990.900.940.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.970.950.85
FT
2-2
2 1/4 : 03 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.940.880.930.87
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.990.940.82

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.850.97-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.900.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/42
0.85-0.95-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.910.980.880.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.990.81

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.86-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
3-2
4 : 04 3/4
1.000.700.800.90
FT
7-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.960.890.91
FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.800.860.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.880.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.980.85
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.850.880.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.960.83
FT
0-6
1 1/4 : 03
-0.930.82-0.960.83
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.891.000.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.790.880.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.690.950.85
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.65-0.850.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.860.700.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.970.84
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.930.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.880.73-0.960.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.940.92
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.84-0.98
FT
7-0
0 : 2 3/44
0.990.90-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.740.840.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.890.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-5
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.940.92
FT
6-0
0 : 23 1/2
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-5
0 : 02 1/4
0.88-0.980.910.95