Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.940.86
Trực tiếp: FPT Play, VTV Can Tho
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play, VTV2

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 03
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON, K+SPORT1
FT
0-2
0 : 03
0.86-0.970.950.93
FT
0-4
3/4 : 03
0.980.910.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 03
0.79-0.950.850.97
FT
1-5
1 : 02 1/2
-0.900.790.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.950.82
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.900.990.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.920.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.920.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.920.95
FT
4-0
0 : 23
0.930.960.950.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.940.80-0.93
FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.960.85-0.990.86
FT
2-1
0 : 02
0.86-0.970.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
1.000.89-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.93-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/2 : 02
0.84-0.950.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/23
-0.940.830.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
1/4 : 02
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.97-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.87-0.980.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.930.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.850.980.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.83-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.80-0.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.84-0.950.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Gulf Cup

FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.940.840.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.920.78

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
1/2 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.91-0.900.70
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.980.74

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.960.82
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.860.72
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.72-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.920.88
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.970.910.820.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.94-0.960.82

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.861.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.840.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.83-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.780.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.871.000.80
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.840.720.910.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
6-3
3/4 : 02 3/4
1.000.880.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.750.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.930.920.95
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.84-0.95-0.950.82
FT
1-3
0 : 1/22
0.83-0.94-0.970.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.920.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.800.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.780.910.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.99-0.990.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.810.950.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/22
0.770.990.820.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.83-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.990.88
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.890.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.86-0.980.85
FT
3-1
0 : 02
0.970.920.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.790.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.79-0.970.850.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.750.78-0.98
FT
0-3
0 : 1/42
0.70-0.880.70-0.90
FT
3-0
0 : 02
-0.930.750.810.99
FT
1-1
0 : 02
-0.940.760.820.98
FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.810.78-0.98
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.79-0.980.78
FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.930.880.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.870.950.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.80-0.93
FT
5-0
0 : 13 1/2
0.81-0.930.881.00
FT
1-2
0 : 1/43
0.87-0.98-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/43
0.81-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 03
0.87-0.99-0.930.79
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.930.950.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.900.96
FT
0-3
1 : 03
0.920.96-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.850.91-0.930.69
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.60-0.900.910.79
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.980.78
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
22/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
3 1/4 : 04 1/4
0.880.880.930.83
FT
4-0
1 : 02 1/2
-0.940.700.870.89
FT
1-1
  
    
FT
0-4
3 1/2 : 04 1/2
0.65-0.951.000.70
FT
0-3
2 3/4 : 04
0.880.820.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.830.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.831.000.86
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.920.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
1/4 : 02
0.77-0.930.990.77
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.80-0.960.75-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.880.830.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.790.910.960.74
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.750.800.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.850.920.78
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.800.900.880.82
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.870.830.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.840.81-0.94
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.920.800.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.840.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.840.980.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 13
0.80-0.92-0.960.84
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1 : 03
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-1
0 : 1/42
0.950.870.840.96
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.881.000.82
FT
0-1
3/4 : 02
0.80-0.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.65-0.95-0.950.65
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.750.950.830.87
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.860.900.80
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.920.78-0.990.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.84-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/23
0.930.930.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.86-0.880.72
22/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 2 1/43
-0.920.800.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.970.790.810.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.88-0.900.70
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.870.93
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.860.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.930.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.990.81
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.920.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.960.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.980.880.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.880.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.880.96
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.79-0.93-0.900.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.890.93
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-4
0 : 12 3/4
1.000.880.86-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.870.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.83-0.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.980.90-0.980.84
FT
1-6
0 : 03
-0.990.870.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.900.96
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.980.900.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.780.890.91
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.960.861.000.80
FT
1-3
0 : 12
0.75-0.930.770.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.76-0.94-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 13
0.920.96-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.901.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 1/42
0.82-0.93-0.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.830.870.760.94
FT
4-3
0 : 14
0.760.940.940.76
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.860.840.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.850.910.95
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.970.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 11 3/4
1.000.760.74-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.830.990.77
FT
0-0
0 : 12
1.000.760.75-0.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.960.780.800.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.81-0.980.74