Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.86-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.900.980.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.960.920.920.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
4-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-0
0 : 3/42
-0.970.851.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/22
0.990.890.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.831.000.88
Trực tiếp: TV360
FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.86-0.980.881.00
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.930.800.960.90

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.930.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.89-0.970.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.900.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.79-0.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.930.950.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.900.920.900.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.920.88
FT
2-2
0 : 02
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.73-0.93
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.750.950.85
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.900.920.910.89
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.900.920.70-0.90
FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.940.890.91
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
3-1
0 : 1/22
1.000.820.790.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.930.78
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.760.940.990.71
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.750.950.840.86
21/12
Hoãn
  
    
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
0.770.930.820.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.800.900.860.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.800.900.980.72
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.770.930.820.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.820.770.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.730.970.960.74
FT
0-3
0 : 1/42
0.790.910.720.98
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.970.670.780.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.850.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.770.970.73
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.87-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.990.89
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.980.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.960.980.86
FT
3-1
0 : 1/23
0.970.890.80-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.870.990.83-0.99

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-6
2 1/4 : 03 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
3-5
1/2 : 02 1/2
0.821.000.801.00
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.880.801.00
FT
2-1
0 : 1/43
0.860.960.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.921.000.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.75-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.880.92
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.900.90
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.78-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.930.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.920.78
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.950.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.81-0.93-0.930.80
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.940.990.89
FT
0-1
1/4 : 03
0.80-0.931.000.88
FT
4-3
3/4 : 03
1.000.881.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-2
0 : 03
-0.950.830.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.87-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 3/42
0.970.850.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.92-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/43
0.881.000.940.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.900.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.960.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.880.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.830.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.850.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02
-0.940.820.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.900.96
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.880.820.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.93-0.900.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.760.940.850.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.960.740.960.74
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.870.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.900.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.89-0.900.77
FT
3-0
0 : 23 1/2
1.000.880.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.850.710.81-0.97
FT
5-0
0 : 34 1/4
0.740.960.740.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.77-0.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-4
0 : 1/43
0.930.950.871.00
FT
1-2
1/4 : 03
0.80-0.93-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/23
-0.950.830.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 13
0.920.90-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.900.80
FT
5-1
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.860.850.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.78

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.750.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.930.78
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
1-3
0 : 11 3/4
0.870.950.801.00
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.80-0.94
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.980.900.980.88

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.851.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.780.920.920.78
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.900.920.990.81
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.880.820.98