Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.930.860.980.94
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.90-0.97-0.980.90
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.800.91-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Liên Đoàn Pháp

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.860.85-0.95

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-6
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.93-0.900.76
Trực tiếp: VTV6
FT
0-2
1/4 : 02
0.910.93-0.940.76
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.980.84
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.920.920.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-0
  
    
FT
4-3
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.900.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.951.000.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.940.86-0.980.87

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-2
2 : 03
0.77-0.930.80-0.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.910.950.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.870.970.990.83
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
1-3
3 : 03 3/4
0.900.940.980.84
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.950.94
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.91-0.920.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.97-0.950.84

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.970.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02
-0.870.710.841.00
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.990.87-0.970.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.940.910.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.94-0.970.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.95-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.770.880.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.760.83-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.930.990.85
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.79-0.930.910.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.910.950.940.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.880.940.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.980.890.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.960.81-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.89-0.970.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.900.960.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.720.960.88
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.93-0.950.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.990.970.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.940.930.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.940.910.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.98-0.970.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.870.890.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.85-0.990.860.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.930.91
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.970.85-0.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.990.881.00
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.85-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.940.960.92
FT
1-0
0 : 23
0.940.970.900.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.95-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
0-2
0 : 03
-0.960.860.85-0.97
FT
7-0
0 : 4 3/46
0.89-0.990.930.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.960.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

23/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
1-1
0 : 23 1/4
1.000.920.940.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.89-0.990.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.950.84
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.891.000.89
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.911.00-0.940.83

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.910.990.84-0.96

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.900.970.81
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.810.970.890.89
23/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.890.880.90

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.890.930.85
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.810.97-0.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.781.000.78
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.75-0.97-0.890.66

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 03
-0.900.75-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
3-4
1 : 02 3/4
0.85-0.95-0.950.83
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.920.980.940.94
FT
4-2
0 : 3/43
0.930.970.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.980.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.940.840.98
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.980.860.990.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.920.71-0.90