Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.900.930.96
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.94-0.920.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
-0.930.831.000.90
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.870.87-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.970.930.97

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.93-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.88-0.98

Lịch thi đấu VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-0
0 : 1 1/42
-0.970.81-0.920.73
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.970.870.850.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 03
0.780.94-0.980.70
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.74-0.930.78-0.98
FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 3/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 13 3/4
-0.940.660.56-0.86
FT
3-2
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
1.000.840.890.93
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
-0.930.77-0.990.81
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.78-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.78-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-1
2 : 03
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.900.810.84-0.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.930.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.930.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.990.80-0.94
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.911.000.86
FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.970.870.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.980.880.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
0.89-0.990.960.92
FT
2-2
1/2 : 02
0.82-0.930.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.85-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.900.970.91
FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.970.930.95
FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.830.910.97
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.901.000.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/42
0.71-0.880.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.980.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 3/43
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.960.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.910.810.930.79
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02
0.81-0.92-0.930.81
FT
2-1
0 : 23
-0.950.850.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.92-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.82-0.980.940.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.900.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.85-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.910.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.980.91

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
6-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.980.84
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.920.990.83
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.900.98-0.830.61

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
2-2
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.810.970.990.79

Lịch thi đấu Siêu Cúp UAE

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.980.830.95
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN, BĐTV, BĐTV HD, On Sports - VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.92-0.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.930.87-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.870.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.890.83-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.900.71
FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.750.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.770.970.85
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.930.910.880.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.870.910.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.950.81-0.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.910.940.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.951.000.82
FT
3-3
0 : 3/42
0.78-0.940.860.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.850.970.85
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.79-0.97
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.92-0.990.81