Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.970.930.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.84-0.990.89
Trực tiếp: K+LIFE, K+Live 1
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.920.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2, K+LIFE
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.980.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.980.88-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.920.980.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.900.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.950.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.910.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.981.000.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.950.93
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.950.950.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.990.900.881.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.930.82
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.980.940.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.920.920.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.95-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.940.970.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.920.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
0.830.930.860.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.790.800.96
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.880.820.880.84
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.780.980.910.87
FT
1-4
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.760.81-0.99
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 23 1/2
0.900.920.860.96
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.880.900.90
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

22/01
17h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22
0.960.930.871.00
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.990.92-0.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.960.83
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.84-0.94-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.830.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.960.93
FT
3-4
0 : 02 1/4
-0.900.810.890.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.970.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.920.970.84-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.970.90

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.930.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.960.92
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.900.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.93-0.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.951.000.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.79-0.920.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.970.83
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.96-0.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.930.93
FT
1-3
0 : 02
-0.950.830.83-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.900.96
FT
0-0
0 : 02
0.86-0.960.900.96
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.850.80-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.970.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.910.96
FT
3-2
0 : 02
0.89-0.980.940.93
FT
0-5
0 : 02
0.86-0.960.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-7
0 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.910.70
FT
2-0
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
1-1
0 : 02
0.920.920.970.83
FT
3-0
0 : 2 1/42 3/4
0.60-0.780.860.94
FT
0-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.960.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.84-0.97
FT
1-3
0 : 02
-0.980.900.900.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.930.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.94-0.960.83
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.890.780.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.850.650.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.74-0.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.98-0.940.74
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.91-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.990.850.830.97
FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.920.730.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.891.000.83-0.93
FT
3-4
1/2 : 03
0.89-0.990.960.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.990.950.93
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-2
0 : 02 3/4
0.87-0.971.000.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.950.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.950.78-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.990.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.980.860.860.96
FT
5-1
0 : 1 3/43
-0.970.811.000.82
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.970.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.930.89
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.840.650.79-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
3/4 : 02
0.84-0.960.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.91-0.950.81
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.980.820.810.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.930.821.00

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-5
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.940.77-0.97
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.870.93
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.840.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.860.980.810.99
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.821.000.970.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.960.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.910.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.79-0.99
FT
1-2
2 3/4 : 03 3/4
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.860.860.860.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.52-0.850.890.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.820.950.92
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.970.930.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.920.811.000.88
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.820.881.00
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.930.950.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.850.87-0.990.71
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.730.970.770.93
FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.710.960.74
FT
1-0
0 : 3/43
0.750.95-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.80-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.920.970.900.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.920.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.950.940.890.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.970.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.830.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.850.970.68-0.88
FT
2-0
0 : 02
0.870.950.830.97
FT
1-1
0 : 23
0.77-0.950.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.850.870.920.78
FT
1-1
1 : 03
0.65-0.950.870.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.71-0.99-0.900.61

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.870.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.80-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.860.900.98
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.960.95-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.950.860.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.940.90
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.940.920.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.76-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.800.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.74-0.930.920.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.960.860.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 12 3/4
1.000.90-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
1.000.841.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

22/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.920.940.890.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-4
0 : 1 1/43
-0.860.720.960.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.950.81
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.970.930.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.930.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.900.850.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.960.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.73-0.850.82-0.96

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.990.920.94
FT
1-1
0 : 3/42
0.89-0.990.910.97
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.85-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22
0.960.950.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.880.98
FT
2-2
0 : 1/22
0.88-0.980.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.880.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.81-0.990.79
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.930.910.830.97
FT
0-0
  
    
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
-0.930.750.980.82