Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.890.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.920.900.950.85
FT
0-4
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.980.82
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.900.920.820.98
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.801.00

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 3/43
0.84-0.96-0.970.83
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Siêu Cúp Italia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
22/01
Hoãn
0 : 1/43
0.860.96-0.990.79
FT
0-2
0 : 03
-0.850.650.960.84
FT
5-2
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.900.860.761.00
FT
2-0
  
    
FT
3-4
0 : 02 1/4
-0.860.600.900.86
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.82-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.990.87
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.990.870.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02
0.920.920.81-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
2-1
0 : 3 1/25
0.850.910.75-0.99
FT
3-1
0 : 34 1/4
0.980.780.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.860.72-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.750.801.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.930.79
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.860.860.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/43
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.920.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.920.88

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.69-0.990.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.970.89
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.930.900.96