Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 03
0.87-0.980.84-0.96
Trực tiếp: TV360, FPT Play
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.950.84
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.85-0.960.950.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
1 1/2 : 03 1/4
0.950.940.88-0.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.900.98
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.891.000.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
4-2
0 : 03
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
5-1
0 : 34 1/2
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: TV360, ON Football

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.980.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.980.89
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
-0.880.760.940.92

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
0-0
0 : 3/43
0.890.810.850.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.58-0.880.830.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 03
0.760.940.900.80
FT
3-0
  
    
FT
2-3
1/2 : 03
0.780.92-0.950.65
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.800.900.910.79
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
1 1/4 : 03
0.870.830.701.00
23/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.860.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.910.910.990.81

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
0 : 03
0.900.920.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.83-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 03
-0.940.82-0.990.85
FT
2-1
0 : 13
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.780.850.95
FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.970.85-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.861.00
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
0 : 1/43
0.960.920.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.990.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.75-0.930.62
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.950.750.750.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.920.78

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.750.920.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.790.920.78
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.701.000.950.75
FT
3-0
0 : 1/42
0.64-0.940.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 02
0.920.780.850.85
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
0.800.900.740.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.820.88

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.900.920.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.78-0.930.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.930.900.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.851.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1 : 02
0.88-0.990.81-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.960.91
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.810.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-2
1 1/4 : 02
0.76-0.940.920.88