Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.900.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.900.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.930.94
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
1.000.880.980.89
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.84-0.96-0.980.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.86-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.970.90
FT
3-1
0 : 1/43
0.950.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.920.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.85-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
1.000.760.930.83
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
22/01
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.880.940.801.00
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.800.960.800.90

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.840.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.881.00-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.80-0.930.900.96
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
6-3
0 : 13
0.60-0.840.960.84
FT
3-0
0 : 13
0.870.950.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.77-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/41 1/4
-0.880.700.820.98
FT
2-2
0 : 1/41 1/2
0.80-0.980.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.79-0.920.940.93
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.990.870.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.990.88-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.701.000.870.83

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.800.900.900.80
FT
3-2
0 : 1/42
0.870.83-0.990.69
FT
2-3
3/4 : 02
0.990.710.750.95

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/22
0.760.94-0.930.62
FT
1-2
0 : 3/42
0.701.000.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.960.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.900.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.840.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.980.87-0.950.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.940.940.950.92
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.940.940.990.88