Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.87-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.92-0.990.990.93
Trực tiếp: K+1
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.931.00-0.990.91
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.950.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 3/43
1.000.93-0.940.86
Trực tiếp: K+NS
FT
0-1
1 : 03
0.960.970.81-0.90
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.94-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.950.840.930.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.900.82-0.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.920.840.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.910.830.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.88-0.95-0.900.81
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.931.00-0.940.86
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
0-5
0 : 02 1/2
0.89-0.960.91-0.99
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.980.950.90-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.89-0.960.990.93
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1/22
0.911.000.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.800.930.97
FT
1-1
1/2 : 03
0.990.92-0.940.84
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.87-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.990.89

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 13
-0.970.81-0.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.970.81-0.980.80
FT
0-2
0 : 01 1/4
0.72-0.86-0.900.75
FT
1-1
  
    
22/02
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.870.920.90
23/02
Hoãn
1/4 : 03
0.850.990.71-0.90
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.78-0.940.860.96
FT
1-3
0 : 1/43
0.83-0.990.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.910.820.900.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.930.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.980.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.94-0.970.86
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
1.000.911.000.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.960.950.891.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.980.88-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.911.000.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.91-0.99-0.970.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.89-0.970.891.00
FT
1-0
0 : 02
0.950.960.87-0.98

Lịch thi đấu League One

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.77-0.88-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.870.73
FT
0-0
0 : 02
-0.890.78-0.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.96-0.920.79
FT
1-0
0 : 02
-0.940.840.79-0.92
22/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.970.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.890.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.881.00
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.79-0.90-0.970.85

Lịch bóng đá League Two

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.990.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.881.000.88
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.980.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.970.980.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.96-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.960.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.980.960.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.90-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.89-0.980.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.98-0.930.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.940.82-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.86-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.87-0.980.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.950.970.85
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.950.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.960.950.87-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.99-0.930.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.800.910.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.870.71-0.900.73
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.850.79-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.77-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.93-0.990.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.69-0.85-0.950.79
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.920.940.860.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.78-0.94
FT
4-0
0 : 02
0.79-0.930.82-0.98
FT
2-0
0 : 02
0.890.970.990.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.960.950.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.89-0.97-0.950.85
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.990.920.950.95
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.960.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.950.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.881.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.970.85
FT
2-3
0 : 1/23
0.85-0.950.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.84-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.78-0.890.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

22/02
Hoãn
0 : 1 1/43
0.880.960.80-0.98
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.90-0.960.80
22/02
Hoãn
0 : 1/43
0.900.96-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.970.990.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.960.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.960.88
FT
3-2
1/2 : 03
0.940.920.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.970.83-0.99
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.84-0.980.850.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.990.880.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.960.980.86
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.960.88
FT
3-0
0 : 1/23
1.000.86-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.84-0.98-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.950.80-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.850.99
22/02
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.990.870.970.87
22/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.83-0.970.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-4
0 : 3/42
0.81-0.920.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.92-0.970.85
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.86-0.940.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.950.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-4
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.850.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-2
0 : 3/43
0.810.910.950.77
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.760.960.810.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.750.880.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.780.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.93-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.94-0.930.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.78-0.890.980.90
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.990.930.910.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.960.83-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.940.88-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.920.99-0.910.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.83-0.960.80
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.911.00-0.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.870.990.950.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.81-0.950.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.660.960.76
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.760.960.960.76
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.750.970.770.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.91-0.980.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.84-0.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.920.83-0.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.880.790.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.850.710.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
6-0
0 : 12 1/4
0.860.980.900.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.950.841.00
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.950.810.77-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.940.910.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.740.900.94
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.990.870.860.98
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 02
0.950.960.88-0.99
FT
2-2
1/2 : 02
-0.900.81-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-0
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 03 3/4
0.61-0.810.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-2
3/4 : 03
1.000.900.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.56-0.75-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.850.890.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.870.710.850.99
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.83-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
2-5
0 : 13
0.990.850.890.93
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.860.910.97
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.56-0.780.66-0.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.871.000.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.950.93
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.970.870.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.96-0.880.75
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.990.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.901.000.78
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.790.930.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.880.880.90
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.840.940.940.84
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.870.910.810.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.840.940.790.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.841.000.880.94
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.79-0.950.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.951.000.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 03
0.80-0.960.860.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.890.99
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.860.950.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.85-0.890.76
FT
4-0
0 : 23
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.76-0.980.810.97
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.980.66-0.89
FT
5-2
0 : 2 3/43 3/4
0.56-0.820.66-0.89
FT
5-2
  
    
FT
2-2
0 : 03
0.820.960.920.86
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.61-0.810.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.861.00
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.820.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.940.910.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.980.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.990.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.950.810.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.900.81-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/23
-0.930.84-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.960.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.900.790.86-0.98
FT
1-1
0 : 03
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-8
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.82-0.930.980.90
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.950.85-0.980.86

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.750.970.790.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.81-0.99
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.841.000.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.980.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
3/4 : 03
0.920.990.920.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.860.891.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.810.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.960.91
FT
1-1
0 : 1/43
-0.950.870.980.92
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.910.76-0.850.66
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
0-3
0 : 1/44
-0.880.73-0.870.69

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.830.99
FT
3-0
0 : 1/43
-0.970.810.73-0.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.77-0.95
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
0-3
0 : 1/43
0.66-0.850.840.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.910.99-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.83-0.930.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.84-0.970.87
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.940.970.80-0.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.890.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.90-0.930.81
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.87-0.970.82-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.910.990.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.970.930.72-0.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.89-0.990.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.71-0.870.950.90
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.880.73-0.880.72
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.67-0.840.920.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.83-0.970.81

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
6-5
0 : 13 1/4
-0.840.710.910.97
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.910.800.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.96-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.940.82
FT
4-0
0 : 3/42
0.920.961.000.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.851.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.950.81

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

23/02
Hoãn
1/4 : 02
0.930.790.860.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.750.960.82
FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.850.810.97

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
3/4 : 02
0.880.840.721.00

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.940.900.850.97
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/42
-0.870.690.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.861.000.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.950.980.88
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.890.760.74-0.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.910.95-0.980.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.73-0.88-0.920.75
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.880.720.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.75-0.92-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá USA Desert Showcase

FT
2-1
  
    
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.990.83-0.990.81
FT
3-2
0 : 03
-0.970.81-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/43
0.990.920.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.940.94
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 02
0.79-0.930.81-0.97
FT
4-3
0 : 02
0.890.970.850.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.950.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.910.870.95
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.890.950.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/4 : 02
-0.850.66-0.930.75
FT
1-0
1/4 : 02
0.61-0.81-0.960.78
FT
4-1
0 : 3/42
0.910.93-0.910.72
FT
1-1
0 : 1/42
0.70-0.88-0.950.77
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.950.890.850.97
FT
3-1
0 : 3/42
0.900.940.79-0.97
FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.76-0.910.72