Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.84-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.831.000.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.990.86
FT
0-0
0 : 02
-0.950.850.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 13
0.88-0.960.980.92

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.980.830.99
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.970.920.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.840.980.860.94
FT
2-0
0 : 1/22
-0.820.600.980.84

Lịch bóng đá C1 Concacaf

23/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.87-0.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Concacaf

FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
19-0
  
    

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.65-0.900.920.86
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.870.950.870.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.761.000.80
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.990.880.94
FT
4-0
  
    
22/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.771.000.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.821.000.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.890.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.830.99-0.890.68
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.970.920.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.900.790.85-0.97
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.940.94
FT
0-1
1 : 03
0.79-0.920.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.880.960.92
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.830.940.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.810.940.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.830.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.940.94
FT
0-0
1/2 : 02
0.910.990.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.920.95
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.891.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.99-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.910.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.930.910.870.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.970.79-0.97
FT
0-0
1/2 : 02
0.990.830.820.98
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.940.900.92
23/02
Hoãn
0 : 12 1/4
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.94-0.950.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.840.860.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.880.820.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.910.99-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.750.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.931.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.900.94-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.86-0.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22
0.970.850.910.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.990.910.89
FT
2-0
1/4 : 01
0.71-0.880.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.94-0.990.83

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
2-2
1/2 : 03
0.88-0.98-0.930.80
FT
3-2
0 : 1/22
0.960.940.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
0-0
0 : 02
-0.900.81-0.920.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.900.810.82-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.870.99
FT
3-0
0 : 02
-0.960.860.82-0.96

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.790.910.860.84
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.701.000.840.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.770.950.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.760.96-0.930.63

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42
0.900.940.65-0.87
FT
0-2
0 : 02
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.871.000.88
FT
3-0
0 : 3/42
0.86-0.980.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.950.91
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.74-0.860.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.760.910.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.890.78-0.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.840.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.821.00