Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 03
0.84-0.940.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.930.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 03
0.930.96-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.990.900.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.970.921.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.930.830.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.930.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.861.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.86-0.98-0.990.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.84-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.861.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.960.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.83-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.960.930.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.85-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 02
0.86-0.96-0.920.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-1
0 : 03
0.821.000.830.97

Lịch bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
0-5
3 : 04
0.800.960.870.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.860.900.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.821.000.940.86
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.770.990.81

Lịch thi đấu Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.920.95

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.86-0.98-0.980.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.870.950.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
22/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.850.850.950.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.830.870.900.80
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
1.000.820.930.87
FT
1-2
1 : 03
1.000.700.950.75
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.840.981.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.950.75
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.880.880.820.94
FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 03
0.930.891.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.880.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
1 1/4 : 04
0.850.970.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.950.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.730.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.850.910.980.88
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.940.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 02
0.910.97-0.990.79
FT
0-2
0 : 01 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kuwait

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.930.801.00
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.900.711.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.770.990.910.85
FT
1-2
1/2 : 02
0.780.98-0.940.70
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.881.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-3
1 : 02
0.78-0.960.910.89
FT
3-2
1/2 : 02
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/23
0.910.930.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.990.890.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42
0.930.960.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.74-0.930.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.830.990.70-0.91
FT
1-1