Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.840.890.87
FT
1-3
3 1/4 : 03 3/4
0.790.970.960.80

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
0-11
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

23/03
Hoãn
0 : 1/21 3/4
0.890.950.850.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-3
0 : 02
0.940.940.970.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.890.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.970.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.910.960.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.970.870.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-1
0 : 02
0.82-0.960.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.780.920.940.78
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.59-0.900.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.79-0.950.840.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.790.880.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.870.950.890.91
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.980.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.800.980.86
FT
1-2
0 : 1/22
1.000.860.890.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.850.960.88

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 1 1/42
0.860.840.830.87

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.93-0.950.75
FT
3-0
0 : 02
0.72-0.911.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.910.970.861.00
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.830.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.76-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.960.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.760.940.86