Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.920.97
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.86-0.96
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.960.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1, App (K+Live 1)

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.94-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.920.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.930.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.920.95
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.871.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.86-0.99
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.970.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.910.800.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.87-0.97-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-3
1/2 : 02
-0.970.870.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.891.000.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.851.000.89
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.92-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
0 : 1/42
0.81-0.920.82-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.850.940.95
FT
1-0
0 : 3/43
0.84-0.94-0.990.89
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.85-0.95
FT
8-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.990.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.990.890.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.89-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.920.96
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.930.960.890.99

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
3-0
  
    
FT
0-13
3 3/4 : 04 1/4
-0.900.650.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.840.98-0.870.65
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.780.960.84
FT
1-1
  
    
FT
5-3
1/4 : 03 1/4
0.860.900.850.91
FT
2-3
  
    
09/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.750.950.840.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.900.75
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.890.990.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.910.970.82-0.96
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.900.980.930.93
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.940.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.940.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.910.95
FT
0-2
0 : 1/43
0.990.890.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.931.000.86
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.990.890.84-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.850.70-0.970.83
FT
3-1
0 : 3/43
-0.980.860.80-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.900.90
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.78-0.890.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.871.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.890.930.860.94
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.870.93
FT
1-2
0 : 3/41 3/4
-0.950.770.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.840.82-0.95
FT
2-3
0 : 1/22
0.940.950.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.861.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.950.85
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.910.910.820.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.970.840.96
FT
1-3
0 : 02
0.81-0.990.900.90
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.860.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.960.92
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.82-0.94
FT
0-1
0 : 3/43
0.930.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.890.810.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.881.000.990.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.990.83
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.880.960.910.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.840.98
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.850.97
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.870.97-0.890.70
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.940.890.93
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.79-0.95-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
0-0
0 : 3/43
1.000.840.860.94
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 03
0.920.92-0.990.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.930.89
FT
0-2
0 : 3/43
0.76-0.931.000.82
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.880.840.98
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.930.910.910.91
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.850.990.821.00
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.880.960.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.990.81
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.841.00-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
3-0
  
    
FT
5-1
3/4 : 03
0.940.900.970.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.841.000.840.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.880.94
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.850.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.910.95
FT
2-3
1/4 : 02
0.950.93-0.960.82
FT
1-3
0 : 1/21 1/2
-0.960.840.870.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.940.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
0-0
1/2 : 02
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.870.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/4 : 03
0.920.920.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.920.90
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.80-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-4
0 : 1/43
0.830.870.950.75
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
0.880.820.920.78
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.990.690.940.76
FT
2-1
1/4 : 03
0.65-0.950.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.950.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.960.960.91
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.890.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.73-0.871.000.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.940.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.84-0.940.990.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.93-0.880.70
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.960.880.73-0.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.870.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.93-0.890.72
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.81-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.970.850.99

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 02
-0.840.650.900.92
FT
1-2
1/2 : 02
0.960.880.870.95
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.89-0.990.83-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.900.960.91
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.960.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 03
0.930.930.990.85
FT
1-2
3/4 : 03
0.950.910.910.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.87-0.910.70
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.830.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.870.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.890.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.830.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.990.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.890.72-0.950.77
FT
0-0
0 : 02
0.68-0.860.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.781.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.960.86
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.900.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-6
1/2 : 03 1/4
0.900.920.870.93
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.90-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.901.00-0.930.80
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.960.83
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.990.901.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.860.940.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.980.840.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.86-0.99
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.980.910.990.88
FT
2-3
0 : 1/23
-0.960.86-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.870.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.880.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.990.87
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.82-0.96
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.970.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1 : 03
0.860.961.000.86
FT
1-2
1/4 : 03
0.870.950.930.93
FT
4-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.980.880.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 03
0.80-0.960.940.88
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.830.860.96
FT
3-5
  
    
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.850.660.890.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.920.81-0.970.84
FT
1-2
1/2 : 03
0.960.931.000.87

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1/4 : 03
0.68-0.880.860.94
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.880.940.950.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.931.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.83
FT
1-0
0 : 02
0.990.900.83-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.910.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.80-0.950.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.940.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.910.980.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.890.871.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.980.940.93
FT
1-2
0 : 02
-0.910.80-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.800.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.800.960.840.96
FT
2-6
0 : 02 1/2
0.870.95-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.910.980.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.930.79
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.79-0.930.820.98
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.930.81-0.97
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.920.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.930.980.86
FT
0-0
1/4 : 03
0.820.940.880.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.930.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.85
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.960.930.960.90
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.930.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.860.840.98
FT
7-1
0 : 1 1/43
0.910.931.000.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.890.93
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.790.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.771.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.940.850.97
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV 360
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.900.860.910.91
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.910.850.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.770.990.77
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.940.86
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 02
-0.960.86-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.960.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.990.83-0.96
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.88-0.980.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.870.841.00
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.760.970.83
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.790.970.87
FT
1-1
0 : 02
1.000.860.990.85
FT
1-2
0 : 3/42
0.85-0.990.880.96
FT
3-0
0 : 1/42
0.900.96-0.930.77
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.880.980.880.96

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.740.870.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.870.83

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.910.990.85
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.850.970.85
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.990.850.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.950.81
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.990.900.861.00
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.950.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.990.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.75-0.95
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.890.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.74-0.880.82-0.96
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.730.970.830.87
FT
2-2
0 : 02
-0.980.680.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.990.85-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.990.920.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.980.90
FT
4-1
0 : 3/43
0.88-0.980.83-0.95
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.970.920.990.89
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.970.890.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.920.96
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.84-0.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.84-0.940.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.950.85
FT
2-1
0 : 13
-0.950.830.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.940.86
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.950.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.870.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.80-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.960.91
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.85-0.98
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.920.98-0.890.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.830.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.890.75-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.830.990.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.70-0.890.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 1/22
0.81-0.990.980.82
FT
1-4
1/4 : 01 3/4
0.74-0.931.000.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.790.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.78-0.98